Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 44 · 家・建物 · 自然. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Hiểu nghĩa, cách nối và tự đặt câu ngắn.
Ngữ pháp của buổi này 文法 6課
12 mẫu · mẫu đang học được tô vàng ngay trong câu ví dụ
- ~は~より~ wa yori 文法A … hơn B. So sánh A với B, lấy B làm chuẩn.接続:A は B より AdjA … hơn B. So sánh A với B, lấy B làm chuẩn.注意 / Lưu ý:Trật tự chủ đề A trước は, chuẩn so sánh B trước より.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: So sánh A cao hơn B ở một tính chất
Tự hỏi: Muốn nhấn A là phía hơn không?
Tránh: Đừng dùng cho “A không bằng B”, nên dùng ほど…ない
Mẹo nhớ: A は B より Adj
Kiểm lại: Mũi tên từ B (chuẩn) sang A (hơn)東京は大阪より人が多いです。Tokyo đông người hơn Osaka.新幹線は普通電車より速いです。Shinkansen nhanh hơn tàu thường.今年の夏は去年より暑いです。Mùa hè năm nay nóng hơn năm ngoái. - ~より~のほうが~ yori nohouga 文法B … hơn A. Nhấn mạnh phía B có tính chất cao hơn khi so với A.接続:A より B のほうが AdjB … hơn A. Nhấn mạnh phía B có tính chất cao hơn khi so với A.注意 / Lưu ý:Đừng đảo nghĩa: đối tượng sau より là chuẩn; sau のほうが là phía được đánh giá cao hơn.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: So sánh B cao hơn A và muốn nhấn B
Tự hỏi: Câu trả lời đang xác định “bên nào hơn” không?
Tránh: Đừng lạm dụng ở câu phủ định
Mẹo nhớ: A より B のほうが Adj
Kiểm lại: Sau のほうが là bên được đánh giá cao hơn肉より魚のほうが好きです。Tôi thích cá hơn thịt.バスより自転車のほうが便利です。Xe đạp tiện hơn xe buýt.赤より青のほうが好きです。Tôi thích màu xanh hơn màu đỏ. - ~がいちばん~ gaichiban 文法… nhất. Nêu đối tượng có mức độ cao nhất trong một nhóm/phạm vi.接続:Nhóm/phạm vi で N がいちばん Adj… nhất. Nêu đối tượng có mức độ cao nhất trong một nhóm/phạm vi.注意 / Lưu ý:So sánh nhất dùng が, phạm vi thường dùng で/の中で.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói nhất trong một phạm vi
Tự hỏi: Có nhóm/phạm vi để so sánh không?
Tránh: Đừng quên nêu phạm vi khi dễ gây mơ hồ
Mẹo nhớ: Nhóm で/の中で N がいちばん
Kiểm lại: Hỏi “trong nhóm nào?” trước khi nói いちばん果物の中で、りんごがいちばん好きです。Trong các loại trái cây, tôi thích táo nhất.クラスでマイさんがいちばん若いです。Trong lớp, Mai trẻ nhất.日本料理では、すしがいちばん有名です。Trong món Nhật, sushi nổi tiếng nhất. - ~と~とどちら~ to todochira 文法Giữa A và B, cái nào… hơn?. Câu hỏi lựa chọn/so sánh giữa hai đối tượng.接続:A と B と、どちらが Adj ですかGiữa A và B, cái nào… hơn?. Câu hỏi lựa chọn/so sánh giữa hai đối tượng.注意 / Lưu ý:Với ba đối tượng trở lên dùng どれ/だれ/どこがいちばん.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Hỏi giữa hai lựa chọn
Tự hỏi: Chỉ có hai phương án chính không?
Tránh: Đừng dùng どちら cho nhiều lựa chọn nếu muốn rõ
Mẹo nhớ: A と B と、どちらが…
Kiểm lại: Hai lựa chọn → どちら, từ ba trở lên → どれ日本語と英語と、どちらが難しいですか。Giữa tiếng Nhật và tiếng Anh, thứ tiếng nào khó hơn?犬と猫と、どちらが好きですか。Giữa chó và mèo, bạn thích con nào?大阪と東京と、どちらが人が多いですか。Giữa Osaka và Tokyo, nơi nào đông người hơn? - ~は~が~ wa ga 文法Về N1 thì N2…. Nêu một bộ phận, đặc điểm, sở thích hoặc khả năng liên quan đến chủ đề N1.接続:N1 は N2 が Adj/ありますVề N1 thì N2…. Nêu một bộ phận, đặc điểm, sở thích hoặc khả năng liên quan đến chủ đề N1.注意 / Lưu ý:N1 là chủ đề toàn thể, N2 là chủ thể/đặc điểm bên trong câu.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nêu đặc điểm/bộ phận/khả năng của chủ đề
Tự hỏi: N1 là toàn thể, N2 là đặc điểm thuộc N1 không?
Tránh: Đừng thay が bằng を với 上手・好き
Mẹo nhớ: N1 は N2 が Adj
Kiểm lại: Hỏi “về N1, phần nào/tính chất nào?”象は鼻が長いです。Voi thì vòi dài.このホテルは部屋が広いです。Khách sạn này có phòng rộng.私は頭が痛いです。Tôi bị đau đầu. - ~あとで atode 文法Sau khi…. Nêu hành động xảy ra sau một sự kiện hoặc sau khi việc trước hoàn thành.接続:N のあとで/VたあとでSau khi…. Nêu hành động xảy ra sau một sự kiện hoặc sau khi việc trước hoàn thành.注意 / Lưu ý:Với động từ phải dùng thể た: 食べたあとで; 前に lại dùng thể từ điển.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói B xảy ra sau A đã hoàn tất
Tự hỏi: A là danh từ hoặc động từ đã xong không?
Tránh: Đừng dùng Vるあとで
Mẹo nhớ: Nのあとで/Vたあとで
Kiểm lại: Sau khi đã xong → Vた仕事のあとで、友達に会います。Sau giờ làm, tôi gặp bạn.授業のあとで、図書館へ行きます。Sau giờ học, tôi đi thư viện.買い物をしたあとで、財布がないことに気づきました。Sau khi mua sắm, tôi nhận ra không thấy ví. - ~の前に no maeni 文法Trước khi…. Nêu hành động thực hiện trước một mốc hoặc hành động khác.接続:N の前に/Vる前にTrước khi…. Nêu hành động thực hiện trước một mốc hoặc hành động khác.注意 / Lưu ý:Với động từ dùng thể từ điển dù câu ở quá khứ: 寝る前に.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói B xảy ra trước A
Tự hỏi: A chưa xảy ra ở thời điểm B không?
Tránh: Đừng dùng Vた前に
Mẹo nhớ: Nの前に/Vる前に
Kiểm lại: Trước khi A xảy ra → Vる寝る前に、歯を磨きます。Trước khi ngủ, tôi đánh răng.食事の前に、手を洗いましょう。Trước bữa ăn, hãy rửa tay.駅へ行く前に、切符を予約しました。Trước khi ra ga, tôi đã đặt vé. - ~くらい kurai 文法Khoảng; chừng. Nêu số lượng hoặc mức độ ước chừng; trong hội thoại có thể dùng ぐらい.接続:Số lượng/thời gian くらいKhoảng; chừng. Nêu số lượng hoặc mức độ ước chừng; trong hội thoại có thể dùng ぐらい.注意 / Lưu ý:ごろ dùng cho một thời điểm; くらい dùng cho khoảng lượng/thời gian kéo dài.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói lượng, thời lượng hoặc mức độ xấp xỉ
Tự hỏi: Đang hỏi/đáp “bao nhiêu, bao lâu, cỡ nào” không?
Tránh: Đừng dùng ごろ cho khoảng thời lượng
Mẹo nhớ: Số lượng + くらい
Kiểm lại: Số giờ kéo dài → くらい, không phải ごろ毎日一時間くらい勉強します。Mỗi ngày tôi học khoảng một tiếng.ここから駅まで二十分くらいです。Từ đây đến ga khoảng 20 phút.参加者は五十人くらいでした。Có khoảng 50 người tham gia. - ~ぐらい gurai 文法Khoảng; chừng. Biến thể hội thoại phổ biến của くらい, chỉ mức ước lượng.接続:Số lượng/thời gian ぐらいKhoảng; chừng. Biến thể hội thoại phổ biến của くらい, chỉ mức ước lượng.注意 / Lưu ý:Nghĩa cơ bản giống くらい; không dùng ごろ cho thời lượng.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói xấp xỉ theo khẩu ngữ
Tự hỏi: Muốn “khoảng” tự nhiên trong hội thoại không?
Tránh: Đừng tưởng ぐらい khác nghĩa cơ bản với くらい
Mẹo nhớ: くらい và ぐらい gần như thay thế được
Kiểm lại: Chọn một cách và dùng nhất quán trong cùng câu駅まで十分ぐらいかかります。Đến ga mất khoảng 10 phút.日本に三年ぐらい住んでいます。Tôi sống ở Nhật khoảng ba năm.りんごを十個ぐらい買いました。Tôi đã mua khoảng 10 quả táo. - ~ごろ goro 文法Khoảng vào lúc…. Chỉ thời điểm xấp xỉ trên đồng hồ, ngày tháng hoặc giai đoạn.接続:Thời điểm ごろKhoảng vào lúc…. Chỉ thời điểm xấp xỉ trên đồng hồ, ngày tháng hoặc giai đoạn.注意 / Lưu ý:七時ごろ = khoảng lúc 7 giờ; 七時間くらい = khoảng 7 tiếng.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói một mốc thời điểm gần đúng
Tự hỏi: Đang nói “vào khoảng lúc mấy giờ/ngày nào” không?
Tránh: Đừng dùng cho “khoảng ba tiếng”
Mẹo nhớ: Mốc thời gian + ごろ
Kiểm lại: Có thể trả lời bằng “lúc…” → ごろ七時ごろ家に帰ります。Khoảng 7 giờ tôi về nhà.会議は三時ごろ終わります。Cuộc họp kết thúc khoảng 3 giờ.桜は三月末ごろ咲きます。Hoa anh đào nở khoảng cuối tháng Ba. - ~だけ dake 文法Chỉ; chỉ có. Giới hạn phạm vi hoặc số lượng một cách trung tính.接続:N/số lượng だけChỉ; chỉ có. Giới hạn phạm vi hoặc số lượng một cách trung tính.注意 / Lưu ý:しか đi cùng phủ định và thường nhấn ít/không đủ; だけ có thể đi với khẳng định.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Giới hạn trung tính “chỉ”
Tự hỏi: Muốn giới hạn mà câu vẫn khẳng định được không?
Tránh: Đừng nhầm với しか…ない
Mẹo nhớ: だけ đi với khẳng định hoặc phủ định
Kiểm lại: Câu khẳng định “chỉ có” → だけ rất an toàn今日は水だけ飲みました。Hôm nay tôi chỉ uống nước.この部屋は学生だけ使えます。Chỉ sinh viên mới được dùng phòng này.あと五分だけ待ってください。Xin hãy đợi thêm chỉ 5 phút. - ~か~か~ ka ka 文法A hay B. Liệt kê các lựa chọn hoặc biểu thị chưa biết lựa chọn nào.接続:A か B かA hay B. Liệt kê các lựa chọn hoặc biểu thị chưa biết lựa chọn nào.注意 / Lưu ý:Câu hỏi trực tiếp Aですか、Bですか cũng được; AかBか có thể nằm trong câu lớn.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nêu lựa chọn A hay B
Tự hỏi: Có hai khả năng chưa quyết định không?
Tránh: Đừng dùng と nếu ý là “hoặc”
Mẹo nhớ: A か B か
Kiểm lại: Tiếng Việt có chữ “hay” → nghĩ か電車で行くか、バスで行くか、決めてください。Hãy quyết định đi tàu hay đi xe buýt.行くか行かないか、今日決めます。Hôm nay tôi sẽ quyết định đi hay không.コーヒーかお茶か選んでください。Hãy chọn cà phê hoặc trà.
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.