Hán Việt: KIM vàng, tiền 金・お金
関連語彙 · Từ ghép 6
- お金 【おかね】 KIM tiền
- 金曜日 【きんようび】 KIM thứ Sáu
- 金 【きん】 KIM vàng
- 金魚 【きんぎょ】 KIM cá vàng
- 金色 【きんいろ】 KIM màu vàng kim
- 金持ち 【かねもち】 người giàu
例文 · Câu ví dụ 5
- 金曜日に会いましょう。 Hãy gặp vào thứ Sáu.
- お金がありません。 Tôi không có tiền.
- 金曜日は図書館が遅くまで開いています。 Thứ Sáu thư viện mở cửa đến muộn.
- 地域の行事は金曜日に開かれる予定です。 Sự kiện địa phương dự kiến được tổ chức vào thứ Sáu.
- 商店街の金持ちは朝から多くの客でにぎわっています。 người giàu trong khu phố mua sắm đông khách từ sáng.