Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Chiều thứ Bảy, tôi đi xem trận bóng cùng em trai. Tôi không giỏi chơi bóng lắm nhưng rất thích xem. Đội của thành phố chúng tôi thắng 2–1. Sau trận, chúng tôi uống nước ở quán trước ga. Em trai nhận được chữ ký của cầu thủ nên rất vui.
Mẹo: Cấu trúc ~のは… diễn tả chủ đề “việc chơi/xem”. でも đảo kỳ vọng: không giỏi chơi nhưng thích xem.
Tự làm: Nói một môn bạn thích xem nhưng không giỏi chơi.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 試合 しあい trận đấu
- チーム ちーむ đội
- 勝つ かつ thắng
- 選手 せんしゅ cầu thủ
- サイン さいん chữ ký
Sau でも hoặc sau が thường là thông tin quan trọng làm đổi dự đoán ban đầu.
Việc V hoàn tất trước. Đừng chọn một hành động xảy ra sau cho câu hỏi “trước tiên”.