Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 33 · 服・くつ · 買い物. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Hiểu nghĩa, cách nối và tự đặt câu ngắn.
Ngữ pháp của buổi này 文法 4課 後半
8 mẫu · mẫu đang học được tô vàng ngay trong câu ví dụ
- ~ましょう mashou 文法Chúng ta hãy…. Rủ rê hoặc đề nghị cùng làm; cũng có thể thể hiện ý chí “để tôi…”.接続:Vます bỏ ます + ましょうChúng ta hãy…. Rủ rê hoặc đề nghị cùng làm; cũng có thể thể hiện ý chí “để tôi…”.注意 / Lưu ý:ませんか mềm hơn và để người nghe dễ từ chối hơn.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Rủ cả người nghe cùng làm
Tự hỏi: Muốn đề nghị “chúng ta hãy…” không?
Tránh: Đừng dùng khi chỉ mời nhẹ và cho phép từ chối nhiều
Mẹo nhớ: Bỏ ます + ましょう
Kiểm lại: Giọng cùng làm chung → ましょう時間ですから、始めましょう。Đến giờ rồi, chúng ta bắt đầu nhé.いっしょに写真を撮りましょう。Chúng ta cùng chụp ảnh nhé.疲れましたね。少し休みましょう。Mệt rồi nhỉ. Chúng ta nghỉ một chút nhé. - Vましょうか vmashouka 文法Tôi/chúng ta làm… nhé?. Đề nghị giúp đỡ hoặc hỏi ý kiến về việc cùng làm.接続:Vます bỏ ます + ましょうかTôi/chúng ta làm… nhé?. Đề nghị giúp đỡ hoặc hỏi ý kiến về việc cùng làm.注意 / Lưu ý:ませんか thường là lời mời; ましょうか thường đề nghị hành động của người nói.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Đề nghị giúp hoặc hỏi ý kiến sẽ làm gì
Tự hỏi: Người nói muốn làm cho người nghe không?
Tránh: Đừng dùng như lời mời chung mọi lúc
Mẹo nhớ: Vます-stem + ましょうか
Kiểm lại: Thấy người kia cần giúp → câu này rất tự nhiên荷物を持ちましょうか。Tôi xách hành lý giúp bạn nhé?窓を開けましょうか。Tôi mở cửa sổ nhé?駅まで車で送りましょうか。Tôi chở bạn ra ga nhé? - Vませんか vmasenka 文法Bạn có… cùng không?. Lời mời lịch sự, nhẹ nhàng; hình thức phủ định nhưng mang nghĩa đề nghị.接続:Vます bỏ ます + ませんかBạn có… cùng không?. Lời mời lịch sự, nhẹ nhàng; hình thức phủ định nhưng mang nghĩa đề nghị.注意 / Lưu ý:ましょう trực tiếp hơn; ませんか dành quyền quyết định cho người nghe.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Mời người nghe tham gia nhẹ nhàng
Tự hỏi: Muốn mời nhưng muốn để họ dễ từ chối không?
Tránh: Đừng hiểu nghĩa đen là “không làm à?”
Mẹo nhớ: Vます-stem + ませんか
Kiểm lại: Lời mời mềm: cuối câu là phủ định nhưng ý là mờiいっしょに昼ご飯を食べませんか。Bạn có muốn ăn trưa cùng tôi không?今晩、いっしょに勉強しませんか。Tối nay cùng học nhé?日曜日、公園へ行きませんか。Chủ nhật đi công viên cùng không? - ~て~ te 文法Làm… rồi…; và…. Nối các hành động theo trình tự hoặc cùng một chuỗi sự việc.接続:Vて、VLàm… rồi…; và…. Nối các hành động theo trình tự hoặc cùng một chuỗi sự việc.注意 / Lưu ý:Hành động cuối quyết định thì của cả câu; てから nhấn mạnh sau khi xong việc trước.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nối các hành động liên tiếp đơn giản
Tự hỏi: Các hành động chỉ cần kể theo chuỗi không?
Tránh: Đừng dùng nếu phải nhấn “sau khi xong hẳn”
Mẹo nhớ: Vて、V
Kiểm lại: Không cần nhấn mốc hoàn tất → dùng て nối朝起きて、顔を洗います。Buổi sáng tôi thức dậy rồi rửa mặt.コンビニへ行って、弁当を買いました。Tôi đi cửa hàng tiện lợi rồi mua cơm hộp.電気を消して、部屋を出ました。Tôi tắt điện rồi ra khỏi phòng. - ~ています teimasu 文法Đang…; thường xuyên…; ở trạng thái…. Diễn tả hành động đang diễn ra, thói quen/nghề nghiệp hoặc trạng thái kết quả.接続:Vて + いますĐang…; thường xuyên…; ở trạng thái…. Diễn tả hành động đang diễn ra, thói quen/nghề nghiệp hoặc trạng thái kết quả.注意 / Lưu ý:Không phải lúc nào cũng là “đang”: 結婚しています nghĩa là đã kết hôn và đang ở trạng thái đó.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói việc đang diễn ra, thói quen hoặc trạng thái kết quả
Tự hỏi: Ngữ cảnh là “đang”, “thường”, hay “đã và vẫn ở trạng thái đó”?
Tránh: Đừng dịch máy móc mọi ている là “đang”
Mẹo nhớ: Đọc cùng trạng từ: 今, いつも, もう, まだ để xác định nghĩa
Kiểm lại: Hỏi: hành động đang chạy hay kết quả còn giữ lại?今、雨が降っています。Bây giờ trời đang mưa.父は銀行で働いています。Bố tôi làm việc ở ngân hàng.田中さんは眼鏡をかけています。Anh Tanaka đang đeo kính. - ~てから~ tekara 文法Sau khi làm… thì…. Nhấn mạnh hành động thứ hai chỉ xảy ra sau khi hành động thứ nhất hoàn tất.接続:Vてから、~Sau khi làm… thì…. Nhấn mạnh hành động thứ hai chỉ xảy ra sau khi hành động thứ nhất hoàn tất.注意 / Lưu ý:Vて chỉ nối trình tự; てから nhấn mạnh mốc hoàn thành trước.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nhấn phải hoàn tất A rồi mới làm B
Tự hỏi: B chỉ diễn ra sau khi A xong không?
Tránh: Đừng dùng nếu chỉ liệt kê hành động
Mẹo nhớ: Vてから、B
Kiểm lại: Thử chèn “sau khi xong” tiếng Việt, nếu tự nhiên dùng てから手を洗ってから、ご飯を食べます。Sau khi rửa tay, tôi ăn cơm.予約してから、店へ行きました。Sau khi đặt chỗ, tôi đã đến nhà hàng.よく考えてから、答えてください。Hãy suy nghĩ kỹ rồi trả lời. - ~てください tekudasai 文法Hãy/vui lòng…. Yêu cầu hoặc hướng dẫn người khác thực hiện hành động; mức lịch sự cơ bản.接続:Vて + くださいHãy/vui lòng…. Yêu cầu hoặc hướng dẫn người khác thực hiện hành động; mức lịch sự cơ bản.注意 / Lưu ý:Có thể nghe trực tiếp; ~てくださいませんか mềm và lịch sự hơn.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Yêu cầu/hướng dẫn lịch sự cơ bản
Tự hỏi: Muốn người nghe làm một hành động không?
Tránh: Đừng dùng với cấp trên nếu cần cực kỳ mềm
Mẹo nhớ: Vて + ください
Kiểm lại: Biển báo/hướng dẫn/lời nhờ cơ bản → てくださいここに名前を書いてください。Vui lòng viết tên vào đây.この漢字を読んでください。Hãy đọc chữ kanji này.入口で少し待ってください。Vui lòng đợi một chút ở cửa vào. - ~ないでください naidekudasai 文法Xin đừng…. Yêu cầu người khác không thực hiện hành động.接続:Vない + でくださいXin đừng…. Yêu cầu người khác không thực hiện hành động.注意 / Lưu ý:Phải dùng thể ない; 撮りませんでください là sai.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Yêu cầu không làm việc gì
Tự hỏi: Muốn cấm hoặc nhắc nhẹ không làm không?
Tránh: Đừng dùng Vませんでください
Mẹo nhớ: Vない + でください
Kiểm lại: Đưa động từ về ない trước, rồi thêm でくださいここで写真を撮らないでください。Xin đừng chụp ảnh ở đây.電車の中で電話しないでください。Xin đừng gọi điện trong tàu.この紙を捨てないでください。Xin đừng vứt tờ giấy này.
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.