Hán Việt: NGOẠI ngoài, nước ngoài 外・外国
関連語彙 · Từ ghép 5
- 外 【そと】 NGOẠI bên ngoài
- 外国 【がいこく】 NGOẠI nước ngoài
- 外出 【がいしゅつ】 NGOẠI ra ngoài
- 外国人 【がいこくじん】 NGOẠI người nước ngoài
- 外食 【がいしょく】 NGOẠI ăn ngoài
例文 · Câu ví dụ 6
- 外は寒いです。 Bên ngoài lạnh.
- 外はとても寒いです。 Bên ngoài rất lạnh.
- 今日は外出しません。 Hôm nay tôi không ra ngoài.
- 外国人向けの案内が駅にあります。 Ga có hướng dẫn dành cho người nước ngoài.
- 店内の表示で「外」の意味を確認できます。 Có thể kiểm tra ý nghĩa của “bên ngoài” trên bảng chỉ dẫn trong cửa hàng.
- ニュースでは「外国人」について分かりやすく伝えていました。 Bản tin đã trình bày dễ hiểu về “người nước ngoài”.