Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
Nhân viên: Áo này thế nào ạ? Khách: Đẹp đấy, nhưng hơi to. Nhân viên: Vậy tôi mang cỡ nhỏ hơn một cỡ. Khách: Làm ơn. Có màu trắng không? Nhân viên: Có. Phòng thử ở phía kia.
Mẹo: Khách khen trước, rồi でも đưa ra vấn đề thật: hơi to. Hãy tách “kích cỡ” và “màu” thành hai dữ kiện riêng.
Tự làm: Đóng vai khách: xin một cỡ nhỏ hơn và màu bạn thích.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- シャツ しゃつ áo sơ mi
- 大きい おおきい to
- サイズ さいず kích cỡ
- 持ってくる もってくる mang đến
- 試着室 しちゃくしつ phòng thử đồ
Sau でも hoặc sau が thường là thông tin quan trọng làm đổi dự đoán ban đầu.
Dùng để chọn một trong các phương án, hay gặp khi mua sắm hoặc gọi món.