Hán Việt: NGỌ trưa 午前・午後
関連語彙 · Từ ghép 5
- 午前 【ごぜん】 NGỌ buổi sáng
- 午後 【ごご】 NGỌ buổi chiều
- 正午 【しょうご】 NGỌ 12 giờ trưa
- 午前中 【ごぜんちゅう】 NGỌ trong buổi sáng
- 午後三時 【ごごさんじ】 NGỌ 3 giờ chiều
例文 · Câu ví dụ 7
- 午後三時に会いましょう。 Hãy gặp lúc 3 giờ chiều.
- 午前九時に始まります。 Nó bắt đầu lúc chín giờ sáng.
- 午後は雨でしょう。 Buổi chiều có lẽ sẽ mưa.
- 午前中に荷物が届く予定です。 Hàng dự kiến đến trong buổi sáng.
- 午前中は忙しい。 Buổi sáng tôi bận.
- 店内の表示で「午後」の意味を確認できます。 Có thể kiểm tra ý nghĩa của “buổi chiều” trên bảng chỉ dẫn trong cửa hàng.
- ニュースでは「正午」について分かりやすく伝えていました。 Bản tin đã trình bày dễ hiểu về “chính ngọ”.