Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 27 · 食べ物・飲み物 · ここ・そこ・あそこ · 位置・方向. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Hiểu nghĩa, cách nối và tự đặt câu ngắn.
Ngữ pháp của buổi này 文法 4課 前半
8 mẫu · mẫu đang học được tô vàng ngay trong câu ví dụ
- ~たいです taidesu 文法Muốn làm…. Diễn tả mong muốn của người nói; đối tượng thường dùng を hoặc が.接続:Vます bỏ ます + たいですMuốn làm…. Diễn tả mong muốn của người nói; đối tượng thường dùng を hoặc が.注意 / Lưu ý:Không dùng trực tiếp để khẳng định mong muốn của người khác; có thể hỏi hoặc dùng ~たがっています.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói mong muốn tự làm một hành động
Tự hỏi: Muốn làm việc gì chứ không phải muốn có đồ gì?
Tránh: Đừng khẳng định trực tiếp mong muốn của người khác
Mẹo nhớ: Bỏ ます + たいです
Kiểm lại: Nếu sau “muốn” là động từ, chọn たい週末、京都へ行きたいです。Cuối tuần tôi muốn đi Kyoto.日本で建築を勉強したいです。Tôi muốn học kiến trúc ở Nhật.今日は早く寝たいです。Hôm nay tôi muốn ngủ sớm. - ~がほしいです gahoshiidesu 文法Muốn có…. Diễn tả mong muốn sở hữu một vật; chủ yếu nói về bản thân hoặc hỏi người nghe.接続:N がほしいですMuốn có…. Diễn tả mong muốn sở hữu một vật; chủ yếu nói về bản thân hoặc hỏi người nghe.注意 / Lưu ý:ほしい đi với danh từ; muốn làm hành động dùng Vたいです.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói mong muốn có một vật/tình trạng
Tự hỏi: Muốn sở hữu/có danh từ gì không?
Tránh: Đừng dùng với hành động
Mẹo nhớ: N がほしいです
Kiểm lại: Nếu sau “muốn” là danh từ, chọn ほしい新しいパソコンがほしいです。Tôi muốn có một chiếc máy tính mới.休みがほしいです。Tôi muốn có ngày nghỉ.駅の近くに家がほしいです。Tôi muốn có một căn nhà gần ga. - ~ができます gadekimasu 文法Có thể; được hoàn thành/xuất hiện. Nói về năng lực, khả năng; cũng có nghĩa một công trình/sự vật được tạo xong.接続:N ができます/VることができますCó thể; được hoàn thành/xuất hiện. Nói về năng lực, khả năng; cũng có nghĩa một công trình/sự vật được tạo xong.注意 / Lưu ý:Với động từ dùng dạng từ điển + ことができます.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói năng lực, khả năng hoặc thứ được hoàn thành
Tự hỏi: Ý là biết/làm được hoặc một thứ xuất hiện hoàn thành?
Tránh: Đừng dùng Nができます nếu cần nói rõ động tác bằng động từ
Mẹo nhớ: Động từ dùng Vることができます
Kiểm lại: Thấy “có thể lái/đọc” → dùng ことができます私は少し日本語ができます。Tôi biết/có thể dùng một ít tiếng Nhật.妹はピアノができます。Em gái tôi biết chơi piano.駅の前に新しいホテルができました。Một khách sạn mới đã được xây xong trước ga. - ~にします nishimasu 文法Chọn/quyết định lấy…. Dùng khi chọn món, phương án hoặc quyết định một trạng thái.接続:N にしますChọn/quyết định lấy…. Dùng khi chọn món, phương án hoặc quyết định một trạng thái.注意 / Lưu ý:になります diễn tả trở thành/kết quả; にします nhấn mạnh lựa chọn chủ động.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Chọn một món, phương án hoặc chủ động quyết định
Tự hỏi: Người nói đang chọn A thay vì các lựa chọn khác?
Tránh: Đừng hiểu luôn là “trở thành”
Mẹo nhớ: Ở nhà hàng/đặt lịch: Nにします
Kiểm lại: Hỏi “lấy cái nào?” → câu trả lời thường là Nにします飲み物はコーヒーにします。Đồ uống thì tôi chọn cà phê.昼ご飯はラーメンにします。Bữa trưa tôi chọn ramen.旅行の日は来週の土曜日にします。Tôi quyết định ngày đi du lịch là thứ Bảy tuần tới. - ~になります ninarimasu 文法Trở thành; thành ra. Diễn tả sự thay đổi nghề nghiệp, trạng thái hoặc kết quả.接続:N/な-Adj に なりますTrở thành; thành ra. Diễn tả sự thay đổi nghề nghiệp, trạng thái hoặc kết quả.注意 / Lưu ý:にします là quyết định/làm cho; になります là trở thành.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói trở thành nghề, thời điểm, trạng thái hoặc kết quả
Tự hỏi: Có một sự thay đổi xảy ra không?
Tránh: Đừng dùng khi người nói đang lựa chọn chủ động
Mẹo nhớ: N/Adj に なります
Kiểm lại: Dịch là “trở thành” không có người làm → になります来年、大学生になります。Năm sau tôi sẽ trở thành sinh viên đại học.この部屋は来月、教室になります。Tháng sau phòng này sẽ trở thành lớp học.会議は三時からになります。Cuộc họp được chuyển thành bắt đầu từ 3 giờ. - Vること vrukoto 文法Việc…. Danh từ hóa một hành động để nó làm chủ đề, đối tượng hoặc thành phần câu.接続:Động từ thể từ điển + ことViệc…. Danh từ hóa một hành động để nó làm chủ đề, đối tượng hoặc thành phần câu.注意 / Lưu ý:Vるの cũng danh từ hóa nhưng thường gần gũi, trực tiếp hơn; こと hay dùng cho khái niệm/quy tắc.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Biến cả hành động thành khái niệm/quy tắc
Tự hỏi: Muốn nói “việc làm…” như một danh từ không?
Tránh: Đừng dùng khi đang nói trải nghiệm rất gần gũi trực tiếp
Mẹo nhớ: Vる + こと thường hợp quy định, thói quen, ý khái quát
Kiểm lại: Gặp “việc … là quan trọng/cấm” → こと毎日運動することは大切です。Việc vận động mỗi ngày là quan trọng.外国語を学ぶことは楽しいです。Việc học ngoại ngữ rất vui.ここでたばこを吸うことは禁止です。Việc hút thuốc ở đây bị cấm. - Vることができます vrukotogadekimasu 文法Có thể làm…. Diễn tả năng lực hoặc điều kiện cho phép thực hiện hành động.接続:V thể từ điển + ことができますCó thể làm…. Diễn tả năng lực hoặc điều kiện cho phép thực hiện hành động.注意 / Lưu ý:Không dùng thể ます trước こと: 借りますこと là sai.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói có thể làm một động tác
Tự hỏi: Động từ có phải là nội dung của khả năng không?
Tránh: Đừng gắn こと vào thể ます
Mẹo nhớ: V thể từ điển + ことができます
Kiểm lại: Sau “có thể” hãy đưa động từ về thể từ điển trướcこの図書館で本を借りることができます。Có thể mượn sách tại thư viện này.この店ではカードで払うことができます。Ở cửa hàng này có thể trả bằng thẻ.スマホで予約することができます。Có thể đặt chỗ bằng điện thoại. - Vるの vruno 文法Việc…; cái dùng để…. Danh từ hóa hành động trong văn nói, đặc biệt với 見る・聞く・好き・上手.接続:V thể từ điển + のViệc…; cái dùng để…. Danh từ hóa hành động trong văn nói, đặc biệt với 見る・聞く・好き・上手.注意 / Lưu ý:こと trang trọng/khái quát hơn; の tự nhiên khi nói về trải nghiệm trực tiếp.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Danh từ hóa hành động gần gũi, cảm nhận trực tiếp
Tự hỏi: Đi với 好き・上手・見る・聞く không?
Tránh: Đừng thay mọi こと bằng の trong văn quy định
Mẹo nhớ: Vるの phù hợp sở thích, năng lực, điều nhìn/nghe
Kiểm lại: Nếu có cảm xúc/cảm nhận cá nhân, の thường tự nhiên料理を作るのが好きです。Tôi thích nấu ăn.朝早く走るのが好きです。Tôi thích chạy vào sáng sớm.漢字を覚えるのは難しいです。Việc nhớ kanji thật khó.
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.