Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 22 · 毎日の生活 · レストランで. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Hiểu nghĩa, cách nối và tự đặt câu ngắn.
Ngữ pháp của buổi này 文法 3課
10 mẫu · mẫu đang học được tô vàng ngay trong câu ví dụ
- い-Adjく + V i adjku v 文法Làm hành động trong trạng thái…. Biến tính từ đuôi い thành trạng từ để bổ nghĩa động từ.接続:い tính từ bỏ い + く + động từLàm hành động trong trạng thái…. Biến tính từ đuôi い thành trạng từ để bổ nghĩa động từ.注意 / Lưu ý:な-tính từ dùng に, không dùng く.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Mô tả cách làm một hành động bằng tính chất đuôi い
Tự hỏi: Tính từ đang bổ nghĩa cho động từ không?
Tránh: Đừng dùng く với な-tính từ
Mẹo nhớ: い bỏ い + く + V
Kiểm lại: Hỏi “làm như thế nào?”: to, nhanh, vui…子どもたちは楽しく遊んでいます。Bọn trẻ đang chơi vui vẻ.名前を大きく書いてください。Hãy viết tên thật to.赤ちゃんが気持ちよく寝ています。Em bé đang ngủ ngon lành. - い-Adjくない i adjkunai 文法Không…. Tạo thể phủ định hiện tại của tính từ đuôi い.接続:い tính từ bỏ い + くないです/くありませんKhông…. Tạo thể phủ định hiện tại của tính từ đuôi い.注意 / Lưu ý:いい là bất quy tắc: よくない, không phải いくない.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Phủ định tính từ đuôi い ở hiện tại
Tự hỏi: Muốn nói “không …” về tính chất không?
Tránh: Đừng gắn じゃない trực tiếp vào い-tính từ
Mẹo nhớ: い đổi thành くない
Kiểm lại: Riêng いい → よくない, ghi nhớ như ngoại lệこの料理は辛くないです。Món này không cay.今日はあまり暑くないです。Hôm nay không nóng lắm.この問題は難しくありません。Bài này không khó. - い-Adjて i adjte 文法… và…; vì… nên…. Nối các tính chất hoặc nêu nguyên nhân nhẹ; hai vế thường cùng hướng đánh giá.接続:い tính từ bỏ い + くて… và…; vì… nên…. Nối các tính chất hoặc nêu nguyên nhân nhẹ; hai vế thường cùng hướng đánh giá.注意 / Lưu ý:いい→よくて; không dùng くて để nối hai ý đối lập rõ rệt.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nối hai tính chất hoặc nêu lý do nhẹ bằng い-tính từ
Tự hỏi: Hai ý cùng hướng/bổ sung cho nhau không?
Tránh: Đừng dùng cho đối lập rõ rệt, hãy dùng が/けど
Mẹo nhớ: い đổi thành くて
Kiểm lại: Hai đặc điểm cùng mô tả một vật → くてこの部屋は広くて、明るいです。Căn phòng này rộng và sáng.このりんごは甘くて、おいしいです。Quả táo này ngọt và ngon.駅は近くて、便利です。Ga gần nên rất tiện. - い-Adjくします i adjkushimasu 文法Làm cho… trở nên…. Diễn tả chủ thể chủ động thay đổi trạng thái của sự vật.接続:N を い-AdjくしますLàm cho… trở nên…. Diễn tả chủ thể chủ động thay đổi trạng thái của sự vật.注意 / Lưu ý:くなります là tự trở nên; くします là có tác động chủ ý.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Chủ động làm một vật trở nên có tính chất い
Tự hỏi: Có người tác động thay đổi thứ gì không?
Tránh: Đừng dùng khi sự thay đổi tự xảy ra
Mẹo nhớ: N を + くします
Kiểm lại: Có tác nhân “tôi/ai đó làm” → を…くするテレビの音を小さくします。Tôi vặn nhỏ tiếng TV.部屋を暖かくしました。Tôi đã làm căn phòng ấm lên.写真を明るくしてください。Hãy chỉnh bức ảnh sáng hơn. - い-Adjくなります i adjkunarimasu 文法Trở nên…. Diễn tả sự thay đổi trạng thái tự nhiên hoặc kết quả, không nhấn mạnh người tác động.接続:N が い-AdjくなりますTrở nên…. Diễn tả sự thay đổi trạng thái tự nhiên hoặc kết quả, không nhấn mạnh người tác động.注意 / Lưu ý:くします là làm cho; くなります là trở nên.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Mô tả sự vật tự trở nên có tính chất い
Tự hỏi: Trạng thái thay đổi là kết quả/tự nhiên không?
Tránh: Đừng dùng khi nhấn ai làm nó đổi
Mẹo nhớ: N が + くなります
Kiểm lại: Không cần nêu người làm → が…くなるだんだん寒くなりました。Trời đã dần trở lạnh.春になると、日が長くなります。Sang xuân, ngày trở nên dài hơn.子どもは去年より背が高くなりました。Đứa trẻ đã cao hơn năm ngoái. - な-Adjに + V na adjni v 文法Làm hành động một cách…. Biến tính từ đuôi な thành trạng từ để bổ nghĩa cho động từ.接続:な tính từ + に + động từLàm hành động một cách…. Biến tính từ đuôi な thành trạng từ để bổ nghĩa cho động từ.注意 / Lưu ý:い-tính từ đổi thành く; な-tính từ dùng に.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Mô tả cách làm bằng な-tính từ
Tự hỏi: Tính từ đang bổ nghĩa cho hành động không?
Tránh: Đừng dùng く với な-tính từ
Mẹo nhớ: な-tính từ + に + V
Kiểm lại: Hỏi “làm như thế nào?” và kết quả là 静かに, 丁寧に先生は丁寧に説明しました。Giáo viên đã giải thích cẩn thận.静かにドアを閉めました。Tôi khẽ đóng cửa.野菜をきれいに切ってください。Hãy cắt rau cho đẹp/gọn. - な-Adjで na adjde 文法… và…; vì… nên…. Nối hai tính chất hoặc nối với mệnh đề tiếp theo.接続:な tính từ + で… và…; vì… nên…. Nối hai tính chất hoặc nối với mệnh đề tiếp theo.注意 / Lưu ý:で ở đây là dạng nối của です, không phải trợ từ địa điểm.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nối hai tính chất hoặc nêu lý do bằng な-tính từ
Tự hỏi: Hai đặc điểm đang cùng mô tả/giải thích không?
Tránh: Đừng nhầm で này với nơi chốn
Mẹo nhớ: な-tính từ + で
Kiểm lại: Nếu trước で là きれい・静か・元気 thì đây là dạng nốiこの町は静かで、きれいです。Thị trấn này yên tĩnh và đẹp.このホテルは有名で、にぎやかです。Khách sạn này nổi tiếng và nhộn nhịp.田中さんは元気で、親切です。Anh Tanaka khỏe khoắn và tốt bụng. - な-Adjにします na adjnishimasu 文法Làm cho… trở nên…; chọn…. Diễn tả sự thay đổi có chủ ý; với lựa chọn, Nにします nghĩa là chọn N.接続:N を な-AdjにしますLàm cho… trở nên…; chọn…. Diễn tả sự thay đổi có chủ ý; với lựa chọn, Nにします nghĩa là chọn N.注意 / Lưu ý:になります là trở nên, không nhấn tác nhân.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Chủ động làm một vật mang trạng thái な
Tự hỏi: Có người chọn hoặc thay đổi trạng thái không?
Tránh: Đừng dùng khi chỉ nói kết quả tự xảy ra
Mẹo nhớ: N を + な-tính từにします
Kiểm lại: Có người ra quyết định/dọn/chỉnh → にします部屋をきれいにします。Tôi dọn/làm căn phòng sạch sẽ.机の上をきれいにします。Tôi dọn mặt bàn cho sạch.会議室を静かにしてください。Xin hãy giữ phòng họp yên lặng. - な-Adjになります na adjninarimasu 文法Trở nên…. Diễn tả thay đổi sang một trạng thái được biểu thị bằng な-tính từ.接続:N が な-AdjになりますTrở nên…. Diễn tả thay đổi sang một trạng thái được biểu thị bằng な-tính từ.注意 / Lưu ý:にします là làm cho; になります là trở nên.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Mô tả một vật/người trở nên mang trạng thái な
Tự hỏi: Đang báo kết quả thay đổi không?
Tránh: Đừng dùng khi muốn nói “tôi làm cho…”
Mẹo nhớ: N が + な-tính từになります
Kiểm lại: Không có tác nhân rõ ràng → になります町がにぎやかになりました。Thành phố đã trở nên nhộn nhịp.練習して、運転が上手になりました。Nhờ luyện tập, tôi đã lái xe giỏi hơn.駅の周りが便利になりました。Khu vực quanh ga đã trở nên tiện lợi. - な-Adjじゃない/ではない na adjjanai dewa nai 文法Không phải/không…. Phủ định danh từ và tính từ đuôi な; じゃない thân mật hơn ではありません.接続:な-Adj/N じゃないです・ではありませんKhông phải/không…. Phủ định danh từ và tính từ đuôi な; じゃない thân mật hơn ではありません.注意 / Lưu ý:い-tính từ không dùng じゃない trực tiếp: 高くない, không phải 高いじゃない.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Phủ định danh từ hoặc な-tính từ
Tự hỏi: Từ trước là danh từ/な-tính từ phải không?
Tránh: Đừng áp dụng cho い-tính từ
Mẹo nhớ: じゃない thân mật hơn, ではありません lịch sự hơn
Kiểm lại: Gắn です được không? Nếu có, nhiều khả năng dùng じゃない/ではない今日は暇じゃないです。Hôm nay tôi không rảnh.この町は静かではありません。Thị trấn này không yên tĩnh.弟は魚が好きじゃないです。Em trai tôi không thích cá.
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.