Bản dịch, mẹo đọc và việc tự làm
A: A lô, có phải Mika không? B: Vâng. Bây giờ tôi đang ở trước ga. A: 6 giờ gặp ở nhà hàng nhé? B: Hay đấy. Nhưng vì trời mưa nên tôi muốn quán gần ga. A: Vậy quán cà ri kia thế nào? B: Chọn chỗ đó nhé.
Mẹo: Trong hội thoại, でも báo hiệu một điều kiện mới; hãy đọc câu sau nó để biết lựa chọn cuối cùng.
Tự làm: Đổi địa điểm hẹn: dùng 「駅から近い…がいいです」.
5 từ trọng tâm · 2 mẫu ngữ pháp
- 駅前 えきまえ trước ga
- 会う あう gặp
- 近い ちかい gần
- 雨 あめ mưa
- 店 みせ cửa hàng / quán
Người được gặp đi với に. Đây là một cặp trợ từ cần ghi nhớ.
Hỏi “tại sao” thì dò ngay mệnh đề trước から; B là kết quả.