Hán Việt: VẠN vạn, mười nghìn 一万
関連語彙 · Từ ghép 8
- 一万 【いちまん】 VẠN mười nghìn
- 万円 【まんえん】 VẠN vạn yên
- 一万円 【いちまんえん】 VẠN 10.000 yên
- 二万円 【にまんえん】 VẠN 20.000 yên
- 十万円 【じゅうまんえん】 VẠN 100.000 yên
- 万年筆 【まんねんひつ】 bút mực
- 十万 【じゅうまん】 100.000
- 万一 【まんいち】 nếu có chuyện
例文 · Câu ví dụ 7
- このかばんは一万円です。 Chiếc túi này giá 10.000 yên.
- このホテルは一泊一万円です。 Khách sạn này 10.000 yên một đêm.
- 一万円札をくずせますか。 Bạn có thể đổi tờ 10.000 yên không?
- ニュースでは、賞金が一万円だと伝えていました。 Tin tức nói rằng giải thưởng là 10.000 yên.
- 一万円貸して。 Cho tôi vay 10.000 yên.
- 店内の表示で「万年筆」の意味を確認できます。 Có thể kiểm tra ý nghĩa của “bút mực” trên bảng chỉ dẫn trong cửa hàng.
- ニュースでは「一万」について分かりやすく伝えていました。 Bản tin đã trình bày dễ hiểu về “10.000”.