Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
Đăng nhập để lưu tiến độ từng từ. Đăng nhập
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung Buổi 16 · 時間・時① · 時間・時② · 天気・季節. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Hiểu nghĩa, cách nối và tự đặt câu ngắn.
Ngữ pháp của buổi này 文法 2課
5 mẫu · mẫu đang học được tô vàng ngay trong câu ví dụ
- ~に~があります/います ni gaarimasu imasu 文法Ở… có…. あります dùng cho đồ vật/thực vật; います dùng cho người và động vật.接続:Nơi に vật があります/người・động vật がいますỞ… có…. あります dùng cho đồ vật/thực vật; います dùng cho người và động vật.注意 / Lưu ý:Mẫu tồn tại dùng に; địa điểm hành động dùng で.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói ở đâu có người/vật
Tự hỏi: Đang mô tả sự tồn tại chứ không phải hành động?
Tránh: Đừng dùng で cho nơi tồn tại
Mẹo nhớ: Vật/cây dùng あります, người/động vật dùng います
Kiểm lại: Đổi động từ thành “có” tiếng Việt, địa điểm thường đi với に教室に学生がいます。Trong lớp có học sinh.冷蔵庫に卵があります。Trong tủ lạnh có trứng.駅の前にコンビニがあります。Trước ga có cửa hàng tiện lợi. - ~に行きます ni ikimasu 文法Đi đến… để làm…. Gắn に sau gốc ます của động từ hoặc danh từ chỉ hoạt động để nêu mục đích đi.接続:Nơi へ/に Vます-stem に行きますĐi đến… để làm…. Gắn に sau gốc ます của động từ hoặc danh từ chỉ hoạt động để nêu mục đích đi.注意 / Lưu ý:Trước に dùng gốc ます: 食べます→食べに, không dùng 食べるに.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói đi đâu để làm một mục đích
Tự hỏi: Có động từ mục đích trước 行きます không?
Tránh: Đừng dùng thể từ điển + に
Mẹo nhớ: Bỏ ます rồi + に行きます
Kiểm lại: Hỏi “đi để làm gì?” rồi trả lời bằng Vます-stem + に図書館へ本を借りに行きます。Tôi đến thư viện để mượn sách.駅へ母を迎えに行きます。Tôi ra ga đón mẹ.週末、海へ泳ぎに行きます。Cuối tuần tôi đi biển để bơi. - ~に来ます ni kimasu 文法Đến để làm…. Nêu mục đích của chuyển động hướng đến vị trí người nói hoặc điểm quy chiếu.接続:Nơi へ/に Vます-stem に来ますĐến để làm…. Nêu mục đích của chuyển động hướng đến vị trí người nói hoặc điểm quy chiếu.注意 / Lưu ý:Phân biệt 行きます “đi” và 来ます “đến”.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói đến nơi người nói/điểm quy chiếu để làm việc gì
Tự hỏi: Hướng chuyển động là “đến” chứ không phải “đi” không?
Tránh: Đừng dùng 行きます khi ý là đến chỗ người nói
Mẹo nhớ: Gốc ます + に来ます
Kiểm lại: Xác định vị trí nhìn từ đâu: về phía người nói thì 来ます友達が日本へ勉強しに来ました。Bạn tôi đã đến Nhật để học.友達がうちへ遊びに来ます。Bạn tôi đến nhà chơi.兄は大阪へ仕事をしに来ました。Anh tôi đã đến Osaka để làm việc. - ~に帰ります ni kaerimasu 文法Trở về để làm…. Nêu mục đích khi trở về nhà, quê hoặc nơi vốn thuộc về mình.接続:Nơi へ/に Vます-stem に帰りますTrở về để làm…. Nêu mục đích khi trở về nhà, quê hoặc nơi vốn thuộc về mình.注意 / Lưu ý:帰ります hàm ý trở về nơi quen thuộc; 戻ります chỉ quay lại vị trí/trạng thái trước.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói trở về nhà/quê để làm việc gì
Tự hỏi: Điểm trở về có là nhà, quê hoặc nơi thuộc về mình không?
Tránh: Đừng dùng khi chỉ quay lại chỗ ngồi/công việc
Mẹo nhớ: Vます-stem + に帰ります
Kiểm lại: Nếu dịch tự nhiên là “về nhà/quê” thì ưu tiên 帰る昼ご飯を食べに家へ帰ります。Tôi về nhà để ăn trưa.週末は家へ休みに帰ります。Cuối tuần tôi về nhà nghỉ ngơi.忘れ物を取りに学校へ帰りました。Tôi quay lại trường để lấy đồ bỏ quên. - ~に戻ります ni modorimasu 文法Quay lại, trở lại. Dùng khi trở về vị trí, công việc hoặc trạng thái trước đó, không nhất thiết là nhà/quê.接続:Nơi/trạng thái に戻りますQuay lại, trở lại. Dùng khi trở về vị trí, công việc hoặc trạng thái trước đó, không nhất thiết là nhà/quê.注意 / Lưu ý:帰ります thường là về nhà/quê; 戻ります là trở lại điểm/trạng thái trước.使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Nói quay lại điểm, chỗ hoặc trạng thái cũ
Tự hỏi: Có nghĩa “trở lại” hơn là “về nhà” không?
Tránh: Đừng dùng 帰る nếu quay lại họp/chỗ ngồi
Mẹo nhớ: Nơi/trạng thái + に戻ります
Kiểm lại: Hãy hỏi: quay về “nhà” hay quay lại “điểm trước đó”?会議のあと、席に戻ります。Sau cuộc họp, tôi quay lại chỗ ngồi.昼休みのあと、事務所に戻りました。Sau giờ nghỉ trưa, tôi quay lại văn phòng.一度ホテルに戻って、荷物を取ります。Tôi quay lại khách sạn một lần để lấy hành lý.
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
Đăng nhập để nộp bài Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.