■内用薬(注1) マリア 様 さくら内科クリニック
●ピンクの錠剤(熱を下げる薬)
・1回2錠 1日2回 朝食後・夕食後
●白いカプセル(をとめの薬)
・1回1錠 1日3回 毎食後(朝・昼・夕)
●粉薬
・1回1包(注2) 1日1回 寝る前
※食後は、食事の後30分以内に飲んでください。
※必ず水かぬるい湯で飲んでください。
(注1)内用薬:飲む薬。参考:外用薬(皮膚につける薬)、塗り薬
(注2)包:粉薬の数え方
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
Cách uống thuốc
読む前に:「錠剤、粉薬、カプセル、塗り薬」の違いが分かりますか。 Mẹo đọc túi thuốc: 3 con số luôn đi cùng nhau — 1回(mỗi lần mấy viên)・1日(ngày mấy lần)・いつ(thời điểm: 食後・食前・寝る前). Để không bị bẫy, hãy kẻ nhanh bảng: thuốc nào × uống lúc nào. Từ vựng: 錠剤 viên nén / カプセル viên con nhỏng / 粉薬 thuốc bột / 塗り薬 thuốc bôi. ※ Mặt túi thuốc trong sách là hình ảnh; nội dung dưới đây được dựng lại khớp với đáp án của sách.
■内用薬(注1) マリア 様 さくら内科クリニック
●ピンクの錠剤(熱を下げる薬)
・1回2錠 1日2回 朝食後・夕食後
●白いカプセル(をとめの薬)
・1回1錠 1日3回 毎食後(朝・昼・夕)
●粉薬
・1回1包(注2) 1日1回 寝る前
※食後は、食事の後30分以内に飲んでください。
※必ず水かぬるい湯で飲んでください。
(注1)内用薬:飲む薬。参考:外用薬(皮膚につける薬)、塗り薬
(注2)包:粉薬の数え方
Giải thích: Viên hồng: 1 lần 2 viên × ngày 2 lần (sáng, tối). Viên nhỏng trắng: 1 lần 1 viên × ngày 3 lần → ④. ①② sai vì gộp hai loại thành cùng số viên và cùng 3 bủa. ③ sai số viên của capsule (1 viên, không phải 3).
Cách uống viên nén màu hồng và viên nang màu trắng nào là đúng?
① Sau bữa sáng, trưa, tối, mỗi lần uống 1 viên. · ② Sau bữa sáng, trưa, tối, mỗi lần uống 2 viên. · ③ Viên hồng uống 2 viên sau bữa sáng và bữa tối; viên nang trắng uống 3 viên sau bữa sáng, trưa, tối. · ④ Viên hồng uống 2 viên sau bữa sáng và bữa tối; viên nang trắng uống 1 viên sau bữa sáng, trưa, tối.
Giải thích: Sau bủa sáng đã uống cả hai. Lần kế tiếp là sau bủa TRƯA, và lúc đó chỉ có capsule (viên nén hồng chỉ uống sáng và tối) → ③. ① thêm viên nén là sai. ② ngược lại. ④ bỏ mất lần uống buổi trưa.
Maria đã uống thuốc sau bữa sáng. Tiếp theo nên uống thuốc gì, khi nào?
① Uống cả viên nén và viên nang sau bữa trưa. · ② Uống viên nén sau bữa trưa. · ③ Uống viên nang sau bữa trưa. · ④ Uống cả viên nén và viên nang sau bữa tối.
■ Thuốc uống (chú 1) — Bệnh nhân: Maria — Phòng khám Nội khoa Sakura.
● Viên nén màu hồng (thuốc hạ sốt): mỗi lần 2 viên, ngày 2 lần, sau bủa sáng và sau bủa tối. ● Viên con nhỏng màu trắng (thuốc chụ ho): mỗi lần 1 viên, ngày 3 lần, sau mỗi bủa ăn (sáng, trưa, tối). ● Thuốc bột: mỗi lần 1 gói (chú 2), ngày 1 lần, trước khi đi ngủ.
※ 「食後」là uống trong vòng 30 phút sau khi ăn. ※ Nhất định uống với nước hoặc nước ấm.
(chú 1) 内用薬: thuốc uống; đối lập là 外用薬 (thuốc dùng ngoài da), 塗り薬 (thuốc bôi). (chú 2) 包: đơn vị đếm gói thuốc bột.
Bạn đã học 25 phút liền rồi đấy!
Đứng dậy vươn vai, nhìn ra xa một lúc, hít thở chậm theo vòng tròn và uống một ngụm nước. Đôi mắt và cái đầu sẽ cảm ơn bạn.
Nghỉ 2 phút · 2:00