整理 G 「する・なる」の整理 教科書 p.84
Chỉnh lý する / なる
接続:V辞書形・Vない + ことになる/なっている
được quyết định / thành quy định. Quyết định do hoàn cảnh hoặc tổ chức; なっている chỉ quy định đang có hiệu lực.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra đúng dạng đứng trước, chủ thể và mức độ lịch sự; không chỉ dịch từng chữ.
比較 / So sánh:Đối chiếu với các cấu trúc cùng bài để chọn theo chức năng trong cả câu. Cùng 課: 〜にする/〜くする/〜になる/〜くなる/〜にする/〜ことにする/〜になる/〜ことになる/〜している/〜ことにしている — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
来月、転勤することになりました。
Tôi được quyết định chuyển công tác tháng sau.
ここでは靴を脱ぐことになっています。
Ở đây có quy định cởi giày.
会議は延期することになりました。
Cuộc họp được quyết định hoãn.