整理 G 「する・なる」の整理 教科書 p.84
Chỉnh lý する / なる
接続:N・なA + になる/いAくなる
trở nên. Biểu thị thay đổi trạng thái không nhấn mạnh tác nhân.
注意 / Lưu ý:Kiểm tra đúng dạng đứng trước, chủ thể và mức độ lịch sự; không chỉ dịch từng chữ.
比較 / So sánh:Đối chiếu với các cấu trúc cùng bài để chọn theo chức năng trong cả câu. Cùng 課: 〜にする/〜くする/〜にする/〜ことにする/〜になる/〜ことになる/〜している/〜ことにしている/〜になっている/〜ことになっている — mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau, đọc kỹ dòng 接続 rồi hãy quyết.
弟は医者になりました。
Em trai đã trở thành bác sĩ.
春になって暖かくなりました。
Sang xuân trời ấm lên.
更新したら、スマホの画面が明るくなりました。
Sau khi cập nhật, màn hình điện thoại đã sáng hơn.