Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
がんばったかいがあって
Giá trị・khả năng・điều kiện
- 遠くまで( )かいがあって、さがしていたものが見つかった。
Giải thích: Vた+かいがあって。
- 会社を( )まで、子どもの運動会に来るなんて、熱心な親だ。
Giải thích: Vて+まで=甚至不惜做到…。
- おいしいおいしいと食べてくれると、料理も( )がいがある。
Giải thích: Vます語幹+がいがある。
- 高い薬を飲んだ( )病気は治らなかった。
Giải thích: 结果不好,用「かいもなく」。
- 犯人は顔( )変えて逃げ続けた。
Giải thích: 顔まで変えて=甚至连脸都改变。
- あきらめずに勉強を ____ ____ ★ ____ 合格した。
Giải thích: 勉強を続けたかいがあって、試験に合格した。
- 体をこわして ____ ____ ★ ____ ありませんか。
Giải thích: 体をこわしてまですることないんじゃありませんか。