Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
やめられないことはない
Tình trạng・cảm xúc・giới hạn
- 試験の前だから、勉強し( )いられません。
Giải thích: 「勉強しないではいられない」が正しい。する→せずには、または、しないでは。
- テレビは( )ことはないが、1日に1時間ぐらいだ。
Giải thích: 見ないことはない=完全に見ないわけではない。
- 肉はあまり好きではないが、食べない( )。
Giải thích: 食べないこともない=まったく食べられないわけではない。
- おかしくて、笑わずには( )。
Giải thích: 笑わずにはいられない=忍不住笑。
- 行きたくないが、行こうと思えば( )こともない。
Giải thích: 行けないこともない=并非不能去。
- たくさんは無理だが、1日に ____ ____ ★ ____ ない。
Giải thích: 1日に4つなら、覚えられないことはない。
- そんなことを聞いては失礼かとも思ったが、____ ____ ★ ____。
Giải thích: どうしても聞かずにはいられなかった。