Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
信じがたい
Đánh giá・nguyên nhân・căn cứ
- 休まずに長時間運転したら、事故を起こし( )。
Giải thích: 坏结果的可能性用「かねない」。
- その要求は、受け入れ( )ものであった。
Giải thích: Vます語幹+がたい=难以…。
- 放っておいたら、彼は自殺し( )。
Giải thích: 有可能导致坏结果:かねなかった。
- 3歳の子どもにそんな難しいことを言っても、わかり( )よ。
Giải thích: っこない=绝对不可能(口语)。
- ご予約金の返金はでき( )。
Giải thích: できかねます=礼貌婉拒。
- 車内での携帯電話の使用は ____ ____ ★ ____。
Giải thích: 乗客同士のトラブルの原因ともなりかねない。
- いつも ____ ____ ★ ____ 信じられっこない。
Giải thích: うそばかり言っている君の話なんか信じられっこない。