5週1日目 信じがたい
Đánh giá・nguyên nhân・căn cứ
接続:V-stem+づらい
khó làm vì cảm xúc hoặc hoàn cảnh
注意 / Lưu ý:がたい thiên về khó chấp nhận về tâm lý và văn viết; にくい là khó khách quan; づらい là khó vì cảm xúc hoặc tình thế.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜がたい/〜にくい. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動ます形+づらい。Lý do nằm ở NGƯỜI LÀM — ngại, đau, khó xử. Nên 言いづらい (ngại nói) khác 言いにくい (khó phát âm).
上司には相談しづらい。
Khó trao đổi với cấp trên.
本当のことは言いづらい。
Sự thật khó nói ra.
断りづらくて、つい引き受けてしまった。
Ngại từ chối nên tôi lỡ nhận lời mất rồi.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex