5週1日目 信じがたい
Đánh giá・nguyên nhân・căn cứ
接続:V-stem+がたい
khó có thể về mặt tâm lý hoặc bản chất
注意 / Lưu ý:がたい thiên về khó chấp nhận về tâm lý và văn viết; にくい là khó khách quan; づらい là khó vì cảm xúc hoặc tình thế.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜にくい/〜づらい. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動ます形+がたい。Lý do là TÂM LÝ hoặc bản chất sự việc, không phải kỹ thuật. Số động từ đi được ít: 理解・想像・信じ・忘れ・許し・受け入れ.
彼の行動は理解しがたい。
Hành động của họ khó hiểu.
忘れがたい経験になった。
Đó là trải nghiệm khó quên.
あの日の光景は今も忘れがたい。
Cảnh tượng ngày hôm ấy đến giờ vẫn khó quên.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex