4週6日目 使用にあたって
Góc nhìn・đối tượng・nghĩa vụ
接続:N/V辞書+に先立って
trước khi sự kiện chính diễn ra
注意 / Lưu ý:Khác hẳn hai mẫu kia về THỜI ĐIỂM: việc ở vế sau xảy ra TRƯỚC sự kiện chính, thường là để chuẩn bị. Nói 発売に先立って発表した nghĩa là công bố trước, rồi mới bán.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜にあたって/〜に際して. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞・動辞書形+に先立って/に先立ち。Vế sau là việc làm TRƯỚC: 発表・説明会・下見・リハーサル.
試合に先立って、式が行われた。
Trước trận đấu đã diễn ra buổi lễ.
発売に先立って、新製品を発表した。
Trước khi bán, sản phẩm mới được công bố.
開店に先立って、近隣の方をご招待した。
Trước ngày khai trương, chúng tôi đã mời bà con lối xóm tới.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex