4週6日目 使用にあたって
Góc nhìn・đối tượng・nghĩa vụ
接続:N/V辞書+に際して
vào thời điểm đặc biệt; trang trọng
注意 / Lưu ý:Trang trọng nhất trong ba mẫu, hay gặp trong văn bản và thông báo chính thức. Gần như thay được cho 〜にあたって, nhưng 〜に際して cứng hơn và ít dùng khi nói.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜にあたって/〜に先立って. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞・動辞書形+に際して/に際し。Hay đi với 契約・入会・利用・出発. Rất hợp với văn thư.
契約に際して、条件を確認した。
Khi ký hợp đồng, tôi đã xác nhận điều kiện.
出発に際して、家族に挨拶した。
Trước lúc xuất phát, tôi chào gia đình.
ご利用に際して、下記の点にご注意ください。
Khi sử dụng, xin quý vị lưu ý những điểm dưới đây.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex