Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
知りつつ
Góc nhìn・đối tượng・nghĩa vụ
- 宿題をしようと思いながら、まだしていない。
Giải thích: 「ながら」は同時進行だけでなく逆接にも使える。ここでは「そう思っているのに」の意味。
- 天気は回復に向かいつつある。
Giải thích: Vます語幹+つつあるで、変化が徐々に進行中であることを表す。
- 買い物に行ったながら、高くて買えなかった。
Giải thích: 「ながら」はVます語幹に付く。Vた形の「行ったながら」は誤り。
- 日本人くせして、日本語を間違えちゃだめだよ。
Giải thích: 名詞には「Nのくせして」と接続するため、「日本人のくせして」が正しい。
- 相手チームのプレーは、敵ながらすばらしい。
Giải thích: N+ながらで「Nではあるが」という譲歩を表す正しい用法。
- 政治の情勢を ____ ____ ★ ____ 計画しよう。
Giải thích: 政治の情勢を見守りつつ、事業の拡大を計画しよう。
- 今度引っ越す家には ____ ____ ★ ____ ものがあります。
Giải thích: 今度引っ越す家には小さいながらも庭と呼べるものがあります。