Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
かじったとたん
Diễn biến・thời điểm・kết quả
- この薬は食べたとたんに、飲んでください。
Giải thích: とたん不能用于说话者预先计划的动作指示。
- その石けんを使ったとたん、手がかゆくなった。
Giải thích: 使用后立刻发生意外变化,正确。
- 考えた末、手術しないことにしました。
Giải thích: 经过充分考虑后的结果,可用「末」。
- 待たされたあげく、まずい料理を食べさせられた。
Giải thích: 长过程后的负面结果,可用「あげく」。
- あちこちの病院へ行くあげく、やっと元気になった。
Giải thích: 后项是正面结果,不适合带负面语感的「あげく」。
- あの二人、さっきまで ____ ____ ★ ____ もう仲良くしている。
Giải thích: けんかしていたかと思ったら、もう仲良くしている。
- 彼は約束の時間に ____ ____ ★ ____ しなかった。
Giải thích: 遅れて来たあげく、あやまりもしなかった。