8週4日目 ということは…
Từ nối và tổ chức lập luận
接続:文。要するに、文。
tóm lại điều quan trọng nhất là
注意 / Lưu ý:つまり diễn đạt lại; 要するに tóm tắt điểm cốt lõi; ということは suy luận từ thông tin vừa nêu.
比較 / So sánh:Cùng bài: ということは/つまり. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:文。要するに、文。Tóm lại phần CỐT LÕI sau một đoạn dài, nên hay đứng sau lời giải thích vòng vo.
説明が長かった。要するに、予算が足りないのだ。
Giải thích dài, tóm lại là thiếu ngân sách.
要するに、今すぐ決める必要はない。
Tóm lại, không cần quyết định ngay.
いろいろ理由を並べていたが、要するにやりたくないのだ。
Anh ta viện đủ thứ lý do, nhưng tóm lại là không muốn làm.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex