8週4日目 ということは…
Từ nối và tổ chức lập luận
接続:文。ということは、文。
như vậy có nghĩa là; suy ra
注意 / Lưu ý:つまり diễn đạt lại; 要するに tóm tắt điểm cốt lõi; ということは suy luận từ thông tin vừa nêu.
比較 / So sánh:Cùng bài: つまり/要するに. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:文。ということは、文。Rút ra HỆ QUẢ từ điều vừa quan sát, nên vế sau hay là 〜のだろう・〜ね・〜わけだ.
電気が消えている。ということは、誰もいないのだろう。
Đèn tắt, nghĩa là chắc không có ai.
来週休みです。ということは、三連休ですね。
Tuần sau nghỉ, nghĩa là ba ngày nghỉ liền.
傘が置いてある。ということは、彼はまだ社内にいるのだろう。
Ô vẫn để đây. Vậy là chắc cậu ấy còn trong công ty.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex