8週4日目 ということは…
Từ nối và tổ chức lập luận
接続:文。つまり、文。
tóm lại, nói cách khác
注意 / Lưu ý:つまり diễn đạt lại; 要するに tóm tắt điểm cốt lõi; ということは suy luận từ thông tin vừa nêu.
比較 / So sánh:Cùng bài: ということは/要するに. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:文。つまり、文。Nói LẠI cùng một nội dung bằng cách khác, gọn hơn. Không thêm thông tin mới.
彼は私の母の兄です。つまり、叔父です。
Họ là anh của mẹ tôi, tức là cậu tôi.
全員が反対した。つまり、計画は中止だ。
Mọi người phản đối, tức kế hoạch dừng.
会員は年々減っている。つまり、収入も減っているということだ。
Số hội viên giảm dần qua từng năm. Nói cách khác, thu nhập cũng đang giảm.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex