8週5日目 ただし…
Từ nối và tổ chức lập luận
接続:文。ただし、文。
tuy nhiên với điều kiện hoặc ngoại lệ
注意 / Lưu ý:Thêm ĐIỀU KIỆN hoặc ngoại lệ cho điều vừa nói, nên hay gặp trong thông báo, nội quy, quảng cáo. Khác もっとも (sửa nhẹ lại nhận định) — ただし nêu một quy định cụ thể.
比較 / So sánh:Cùng bài: もっとも/なお. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:文。ただし、文。Vế sau thường là 〜が必要です・〜に限ります・〜を除きます.
参加は自由です。ただし、事前予約が必要です。
Tham gia tự do, tuy nhiên cần đặt trước.
持ち帰れます。ただし、一人一個までです。
Có thể mang về, nhưng mỗi người tối đa một cái.
どなたでもご覧になれます。ただし、撮影はご遠慮ください。
Ai cũng có thể vào xem. Tuy nhiên xin đừng chụp ảnh.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex