7週4日目 心をこめて
Bất kể・liệt kê・cơ hội
接続:N+をこめて
gửi gắm tình cảm, ý nghĩa vào hành động
注意 / Lưu ý:Đứng trước phải là TÌNH CẢM hoặc tâm ý: 心・感謝・愛・祈り・願い. Không dùng cho vật. Vế sau là việc làm ra cái gì đó để gửi tình cảm vào.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜を中心に/〜を通じて. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞+をこめて/のこもった+名詞。Hay đi với 手紙を書く・料理を作る・歌う・贈る.
感謝をこめて手紙を書いた。
Tôi viết thư với lòng biết ơn.
心をこめて料理を作る。
Nấu ăn bằng cả tấm lòng.
祈りをこめて、千羽鶴を折った。
Gửi cả lời nguyện cầu vào đó, tôi đã gấp một nghìn con hạc.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex