7週4日目 心をこめて
Bất kể・liệt kê・cơ hội
接続:N+を通じて
thông qua phương tiện; suốt khoảng thời gian
注意 / Lưu ý:HAI nghĩa: qua trung gian (友人を通じて知り合った) và suốt cả khoảng thời gian (一年を通じて暖かい). Gần như thay được cho 〜を通して, nhưng 〜を通じて thiên về KẾT QUẢ tự nhiên, còn 〜を通して nhấn vào việc chủ động dùng nó làm phương tiện.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜を中心に/〜をこめて. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞+を通じて。Nghĩa trung gian đi với người hoặc phương tiện; nghĩa thời gian đi với 一年・生涯・四季.
友人を通じて彼と知り合った。
Tôi quen họ thông qua bạn bè.
一年を通じて暖かい。
Ấm áp suốt cả năm.
この地域は一年を通じて雨が少ない。
Vùng này quanh năm ít mưa.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex