7週5日目 評価すべきものがある
Bất kể・liệt kê・cơ hội
接続:Nの/V辞書+恐れがある
có nguy cơ xảy ra điều xấu
注意 / Lưu ý:CHỈ dùng cho việc XẤU — không nói ×合格する恐れがある. Đây là chỗ khác 〜可能性がある (trung tính, dùng được cả hai chiều). Văn dự báo, thông báo.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜ものがある/〜にすぎない. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:名詞の・動辞書形+恐れがある。Hay gặp trong bản tin thời tiết và cảnh báo.
大雨で川があふれる恐れがある。
Có nguy cơ sông tràn do mưa lớn.
このままでは事故の恐れがある。
Nếu cứ thế này có nguy cơ tai nạn.
この地域は今後、地盤が緩む恐れがある。
Khu vực này sắp tới có nguy cơ nền đất bị yếu đi.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex