7週5日目 評価すべきものがある
Bất kể・liệt kê・cơ hội
接続:普通形+ものがある
có điều gì đó gây cảm nhận mạnh
注意 / Lưu ý:Nói rằng có một cái gì đó khó gọi tên nhưng CẢM NHẬN ĐƯỢC rõ. Chính chỗ mơ hồ ấy là điểm mạnh của mẫu này — dùng khi khen mà không chỉ ra được cụ thể là gì. Văn viết, giọng đánh giá.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜恐れがある/〜にすぎない. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:普通形+ものがある。Hay đi với 感動させる・心に響く・目を見張る・捨てがたい.
彼の演技には人を感動させるものがある。
Diễn xuất của họ có sức khiến người ta xúc động.
この作品には心に響くものがある。
Tác phẩm này có điều gì đó chạm đến lòng người.
彼女の文章には、読む人を引き込むものがある。
Văn của cô ấy có gì đó cuốn người đọc vào.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex