6週4日目 行こうか行くまいか
Quyết tâm・lập trường・phán đoán
接続:V辞書+まい
sẽ không; có lẽ không; phủ định ý chí
注意 / Lưu ý:HAI nghĩa, nhìn chủ ngữ mà phân biệt. Chủ ngữ là NGƯỜI NÓI thì là ý chí phủ định: quyết không làm (二度と遅刻するまい). Chủ ngữ là NGƯỜI KHÁC thì là suy đoán phủ định: chắc không (彼は来るまい). Văn viết, cổ.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜ようか〜まいか/〜ではあるまいか. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:動辞書形+まい(nhóm một)/動ない形の語幹+まい(nhóm hai: 食べまい)。する→するまい・すまい, 来る→来まい.
もう二度と遅刻するまい。
Tôi quyết không đi muộn lần nữa.
彼は来るまい。
Có lẽ họ sẽ không đến.
同じ失敗は二度と繰り返すまいと心に決めた。
Tôi đã tự nhủ quyết không lặp lại sai lầm ấy lần nữa.