6週1日目 決めた以上
Quyết tâm・lập trường・phán đoán
接続:普通形+以上(は)
một khi đã A thì phải hoặc chắc chắn B
注意 / Lưu ý:Cả ba đều mang nghĩa “một khi đã”, theo sau thường là trách nhiệm, quyết tâm hoặc kết luận đương nhiên.
比較 / So sánh:Cùng bài: 〜上は/〜からには. Mấy mẫu này hay bị chọn nhầm cho nhau — đọc kỹ dòng 接続 và sắc thái ở trên rồi hãy quyết.
よく出る形 / Dạng hay ra:普通形+以上(は)、〜。Vế sau là 〜べきだ・〜なければならない・〜つもりだ. Giọng dứt khoát, nêu trách nhiệm đi kèm.
約束した以上、守らなければならない。
Một khi đã hứa thì phải giữ.
参加する以上、最後まで頑張る。
Đã tham gia thì cố đến cuối.
引き受けた以上は、途中で投げ出すつもりはない。
Một khi đã nhận thì tôi không có ý bỏ giữa chừng.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle
Cùng bài
Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex