Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
文1課
時制
Thời trong văn bản — る/た/ている dùng thế nào trong một đoạn
- 十年前、ここには小さな駅が 。
十年前、ここには小さな駅があった。
Giải thích: Mốc 十年前 → dạng 〜た.
- この傾向は今も続い 。
この傾向は今も続いている。
Giải thích: “今も” → hiện tại tiếp diễn → 〜ている.
- 調査は先月終わったが、報告書はまだ 。
調査は先月終わったが、報告書はまだ書いている途中だ。
Giải thích: “まだ” → việc đang tiếp diễn → 〜ている. Vế trước dùng 〜た vì đã kết thúc.