13課 可能・不可能・禁止 教科書 p.56〜59
Khả năng / bất khả / cấm đoán — dễ hình dung…, muốn cũng không thể…, không được phép…
接続:動て形 + (は)いられない
Không thể cứ… mãi được. Tình hình gấp gáp nên không cho phép duy trì trạng thái đó.
注意 / Lưu ý:Thể hiện sự sốt ruột, thúc bách của người nói.
比較 / So sánh:〜て(は)いられない(không thể duy trì trạng thái, sốt ruột)/〜ざるを得ない(buộc phải làm).
よく出る形 / Dạng hay ra:動て形+(は)いられない。Hay gặp: のんびりしてはいられない・黙ってはいられない.
締め切りが近い。のんびりしてはいられない。
Sắp tới hạn rồi. Không thể cứ thong thả mãi được.
こうしてはいられない、すぐ出かけよう。
Không thể cứ thế này được, đi ngay thôi.
こんなひどい状況を黙って見てはいられない。
Không thể ngồi im nhìn tình cảnh tệ thế này.