13課 可能・不可能・禁止 教科書 p.56〜59
Khả năng / bất khả / cấm đoán — dễ hình dung…, muốn cũng không thể…, không được phép…
接続:名/動辞書形 + に難(かた)くない
Không khó để…(dễ dàng hình dung/thấu hiểu). Chỉ cần nghĩ là hiểu ngay.
注意 / Lưu ý:Cụm cố định hay dùng: 想像にかたくない・察するにかたくない. Văn viết trang trọng.
比較 / So sánh:Cụm cố định: 想像にかたくない・察するにかたくない。Không dùng tự do với động từ khác.
よく出る形 / Dạng hay ra:名/動辞書形+に難くない.
被災者の苦しみは想像にかたくない。
Không khó để hình dung nỗi khổ của người dân vùng thiên tai.
彼女の落胆は察するにかたくない。
Không khó để đoán được sự thất vọng của cô ấy.
初めて子を持った親の喜びは想像にかたくない。
Không khó hình dung niềm vui của người vừa làm cha mẹ lần đầu.