13課 可能・不可能・禁止 教科書 p.56〜59
Khả năng / bất khả / cấm đoán — dễ hình dung…, muốn cũng không thể…, không được phép…
接続:動辞書形 + べからず/べからざる+名 ※する→すべからず
Cấm…, không được phép…. Cấm đoán mạnh, kiểu bảng hiệu/văn cổ.
注意 / Lưu ý:〜べからず đứng cuối câu (biển cấm); 〜べからざる bổ nghĩa danh từ (許すべからざる行為).
比較 / So sánh:〜べからず(cuối câu, biển cấm)/〜べからざる+名詞(bổ nghĩa)。Đều là văn cổ.
よく出る形 / Dạng hay ra:動辞書形+べからず/べからざる+名。する→すべからず.
ここにごみを捨てるべからず。
Cấm vứt rác ở đây.
それは許すべからざる行為だ。
Đó là hành vi không thể tha thứ.
これは学生として許すべからざる行為だ。
Đây là hành vi không thể tha thứ đối với một sinh viên.