JNews

Cấp này đã khoá

13課 可能・不可能・禁止 教科書 p.56〜59
Khả năng / bất khả / cấm đoán — dễ hình dung…, muốn cũng không thể…, không được phép…
13課

〜べからず・〜べからざる

教科書 p.57
接続:動辞書形 + べからず/べからざる+名 ※する→すべからず
Cấm…, không được phép…. Cấm đoán mạnh, kiểu bảng hiệu/văn cổ.
注意 / Lưu ý:〜べからず đứng cuối câu (biển cấm); 〜べからざる bổ nghĩa danh từ (許すべからざる行為).
比較 / So sánh:〜べからず(cuối câu, biển cấm)/〜べからざる+名詞(bổ nghĩa)。Đều là văn cổ.
よく出る形 / Dạng hay ra:動辞書形+べからず/べからざる+名。する→すべからず.
ここにごみを捨てるべからず。
Cấm vứt rác ở đây.
それは許すべからざる行為だ。
Đó là hành vi không thể tha thứ.
これは学生として許すべからざる行為だ。
Đây là hành vi không thể tha thứ đối với một sinh viên.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.