17課 強調 教科書 p.76〜79
Nhấn mạnh — đến cả…, dù chỉ… cũng, những tận…
接続:名(+助詞)+ すら/ですら
Đến cả… cũng…. Nêu ví dụ cực đoan → huống chi những cái khác.
注意 / Lưu ý:Trang trọng hơn 〜さえ, chủ yếu văn viết. Thường đi với phủ định.
比較 / So sánh:〜すら(trang trọng, văn viết)≒ 〜さえ(rộng hơn, cả khẩu ngữ).
よく出る形 / Dạng hay ra:名(+助詞)+すら/ですら+(多く否定).
忙しくて、食事をする時間すらない。
Bận đến mức đến thời gian ăn cơm cũng không có.
専門家ですら答えられない難問だ。
Đó là câu hỏi hóc búa đến cả chuyên gia cũng không trả lời nổi.
そんな基本的なことすら知らなかったとは、恥ずかしい。
Đến điều căn bản thế mà không biết, thật đáng xấu hổ.