JNews
🆕 最新
📖科学・技術技術は誰のものか📖言語・文化言葉は変わるもの📖社会・高齢化地域で老いる📖環境便利さの代価📖働き方効率という言葉📖文1課 時制町の記憶📖文3課 受身ある発見📖文5課 授受小さな親切📖文7課 こそあ名前のない道📖文8課 は・がある職人の話📖文10課 省略手紙の余白📖文11課 文体学ぶということ

このレベルはロックされています

Ngữ pháp N4 · 意向形 · Minna no Nihongo bài 31

Thể ý chí (意向形): cách chia và cách dùng

Thể ý chí diễn tả ý muốn làm của người nói, hoặc lời rủ rê thân mật: 行こう (đi thôi), 食べよう (ăn đi nào). Nó chính là dạng thông thường của 〜ましょう, và ghép với 〜と思っています để nói về dự định.

JNews biên soạn · cập nhật 13/09/2026

Thể ý chí là gì?
Thể ý chí (意向形) là dạng động từ diễn tả ý định của người nói hoặc lời rủ rê thân mật, như 行こう (đi thôi), 頑張ろう (cùng cố gắng nào). Đây là dạng thông thường của 〜ましょう.
Thể ý chí học ở bài mấy?
Minna no Nihongo bài 31, cùng 〜(よ)うと思っています và 〜つもりです.
Cách chia thể ý chí nhanh nhất?
Nhóm I đổi âm cuối sang cột お rồi thêm う (書く → 書こう, 飲む → 飲もう). Nhóm II bỏ る thêm よう (食べる → 食べよう). する → しよう, 来る → 来よう (こよう).

Cách dùng thể ý chí

  1. 1. Rủ rê thân mật

    Dạng thông thường của 〜ましょう. Chỉ dùng với bạn bè, người ngang hàng hoặc người dưới.

    • 疲れたね。ちょっと休もう。 Mệt rồi nhỉ. Nghỉ một chút đi.
    • 一緒に昼ごはんを食べよう。 Cùng ăn trưa đi.
  2. 2. Nói về dự định — 〜(よ)うと思っています

    Ý định đã nghĩ từ trước và còn đang giữ. Dạng 〜と思います (không có ています) nghe như vừa quyết ngay lúc nói.

    • 夏休みに国へ帰ろうと思っています。 Tôi đang định về nước vào kỳ nghỉ hè.
    • 来年、日本の大学を受けようと思います。 Năm sau tôi định thi vào đại học ở Nhật.
  3. 3. Cố gắng làm gì đó — 〜(よ)うとする

    Diễn tả nỗ lực làm, hoặc khoảnh khắc sắp làm thì có việc xen vào. Đây là cách dùng ít được dạy nhưng ra đề khá nhiều.

    • 出かけようとしたとき、電話が鳴った。 Đúng lúc tôi định ra ngoài thì chuông điện thoại reo.
    • 毎日走ろうとしているが、なかなか続かない。 Tôi đang cố chạy bộ mỗi ngày nhưng mãi không duy trì được.

Cách chia thể ý chí theo nhóm động từ

グループCách chia例
Nhóm I Âm cuối (cột い của thể ます) → cột お, thêm う 書きます → 書こう · 飲みます → 飲もう · 買います → 買おう
Nhóm II Bỏ ます, thêm よう 食べます → 食べよう · 見ます → 見よう
Nhóm III Hai động từ bất quy tắc します → しよう · 来ます → 来よう(こよう)

Chưa chắc một động từ thuộc nhóm nào? Xem cách nhận biết ba nhóm động từ.

Bảng chia 13 động từ thường gặp

Thể từ điểnグループThể ますThể ý chí意味
書く(かく) I 書きます 書こう viết thôi
飲む(のむ) I 飲みます 飲もう uống thôi
行く(いく) I 行きます 行こう đi thôi
買う(かう) I 買います 買おう mua thôi
待つ(まつ) I 待ちます 待とう chờ thôi
話す(はなす) I 話します 話そう nói chuyện thôi
帰る(かえる) I 帰ります 帰ろう về thôi
泳ぐ(およぐ) I 泳ぎます 泳ごう bơi thôi
休む(やすむ) I 休みます 休もう nghỉ thôi
食べる(たべる) II 食べます 食べよう ăn thôi
寝る(ねる) II 寝ます 寝よう ngủ thôi
する III します しよう làm thôi
来る(くる) III 来ます(きます) 来よう(こよう) đến thôi

〜(よ)うと思う ↔ 〜つもり ↔ 〜予定

DạngNói về dự định của AIMức chắc chắn例
〜(よ)うと思うCHỈ của người nóiThấp — mới nghĩ tới沖縄へ行こうと思います
〜つもりCủa mình HOẶC người khácVừa — đã quyết trong đầu彼は沖縄へ行くつもりです
〜予定Của mình HOẶC người khácCao — đã sắp lịch会議は三時から行われる予定です

Khác biệt dễ dùng nhất KHÔNG phải mức chắc chắn mà là CHỦ NGỮ: 〜(よ)うと思う chỉ nói được ý định của chính người nói, vì không ai nhìn vào đầu người khác. Muốn nói về dự định của người thứ ba thì phải dùng つもり hoặc 予定 — 「彼は行こうと思います」 là câu sai.

Những mẫu ngữ pháp dùng thể ý chí

例文

  1. 疲れたね。ちょっと休もう。 Mệt rồi nhỉ. Nghỉ một chút đi.
  2. 一緒に昼ごはんを食べよう。 Cùng ăn trưa đi.
  3. 夏休みに国へ帰ろうと思っています。 Tôi đang định về nước vào kỳ nghỉ hè.
  4. 来年、日本の大学を受けようと思います。 Năm sau tôi định thi vào đại học ở Nhật.

Dễ nhầm — câu sai và câu đúng

  • Rủ trưởng phòng đi ăn trưa

    部長、昼ごはんを食べよう。

    部長、昼ごはんを食べませんか。

    Thể ý chí là cách nói thân mật, rủ người trên bằng dạng này là hỗn. Với người trên dùng 〜ませんか (lịch sự nhất) hoặc 〜ましょうか.

  • Tôi định về nước hè này

    国へ帰ろうと思っているつもりです。

    国へ帰ろうと思っています。

    Hai mẫu nói cùng một việc, chồng lên nhau là thừa. Chọn một.

  • Cùng ăn thôi (nhóm II)

    食べろう。

    食べよう。

    Nhóm II bỏ る rồi thêm よう, không đổi âm cột. 食べろ là thể MỆNH LỆNH, nghĩa khác hẳn và nghe rất nặng.

Lỗi hay gặp

  • 書くよう, 食べろう là sai. Nhóm I thêm う sau âm cột お (書こう), nhóm II thêm よう (食べよう).
  • 来よう đọc là こよう, không phải きよう.
  • Thể ý chí là cách nói thân mật. Rủ người trên hoặc người mới quen thì dùng 〜ましょう/〜ましょうか.
  • 〜(よ)うと思う chỉ nói được dự định của CHÍNH MÌNH. Nói về người khác thì dùng 〜つもり hoặc 〜予定 — 「彼は行こうと思います」 là sai.
  • 食べろ (mệnh lệnh) khác hẳn 食べよう (ý chí). Nhóm II thêm よう, không đổi âm cột.

Nguồn tham khảo (tiếng Nhật)

Các thể động từ khác

JLPT学習範囲

無料アカウントを作成して JLPT の取り組みを開始し、すべての進捗状況を保存してください。

または
パスワードをお忘れですか?

バイリンガル記事は引き続き無料で読むことができ、アカウントは必要ありません。

言語を選択してください

日本語の本文はそのまま残ります。

始める前にレベルを選択してください

あなたのアカウントは学校レベルを選択していません。レベルを選択すると、JNews が適切なルート、適切な演習を開き、進行状況を保存します。

選択すると、残りの 4 つのレベルがロックされます。後で変更することもできますが、古いレベルの進行状況を削除する必要があります。