【京都バス一日券】
一日券は七百円です。朝から夜まで何回でもバスに乗ることができます。京都駅の案内所とバスの中で買うことができます。子どもは三百五十円です。この券は電車には使えません。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
京都バスの一日券
Vé xe buýt Kyoto một ngày
💡 Đọc trước khi vào bài
Khoanh phạm vi sử dụng: phương tiện là xe buýt, thời gian là một ngày. Câu cuối nêu phương tiện bị loại trừ.
Đoạn văn
- NỘI DUNG一日券でバスに何回乗れますか。
Giải thích: 「何回でも」 nghĩa là không giới hạn số lần trong ngày.
- TỪ TRỌNG TÂM「使う」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「つかう」.
- SUY LUẬNこの券は何に使えませんか。
Giải thích: Câu phủ định cuối cùng nêu rõ tàu điện.
Từ trọng tâm
- 一日券 vé một ngày
- 何回 bao nhiêu lần
- 案内所 quầy thông tin
- 子ども trẻ em
- 使う sử dụng
Ngữ pháp
Chỉ khả năng. Đừng nhầm với kế hoạch hay sự cho phép.
Phủ định lịch sự. Đáp án thường đảo ngược khẳng định/phủ định để đánh lừa.
✍️ Tự làm thử
Tóm tắt giá, nơi mua và phương tiện dùng được của một loại vé.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
【Vé xe buýt Kyoto một ngày】 Vé giá 700 yên. Từ sáng đến tối có thể đi xe buýt bao nhiêu lần cũng được. Có thể mua tại quầy thông tin ga Kyoto hoặc trên xe buýt. Trẻ em giá 350 yên. Vé này không dùng được cho tàu điện.