客:予約したグエンです。
店員:グエン様ですね。パスポートを見せてください。朝ごはんは七時から九時まで、二階です。
客:チェックアウトは何時ですか。
店員:午前十時です。こちらが508号室の鍵です。
客:ありがとうございます。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ホテルのチェックイン
Làm thủ tục khách sạn
💡 Đọc trước khi vào bài
Có ba con số khác vai trò: giờ ăn sáng, giờ trả phòng và số phòng. Luôn đọc cùng danh từ đi kèm.
Đoạn văn
- NỘI DUNG朝ごはんはどこですか。
Giải thích: Sau khoảng giờ ăn sáng là địa điểm 二階.
- TỪ TRỌNG TÂM「予約」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「よやく」.
- SUY LUẬNチェックアウトは何時ですか。
Giải thích: Nhân viên trả lời trực tiếp câu hỏi của khách.
Từ trọng tâm
- 予約 đặt trước
- パスポート hộ chiếu
- 朝ごはん bữa sáng
- 二階 tầng hai
- 鍵 chìa khóa
Ngữ pháp
Dùng cho không gian hoặc thời gian. Gạch chân cả hai đầu mốc.
Lời yêu cầu/hướng dẫn. Hãy biến nó thành hành động cụ thể trong câu hỏi.
✍️ Tự làm thử
Đóng vai khách hỏi giờ ăn sáng và giờ trả phòng.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
Khách: Tôi là Nguyễn, đã đặt phòng. Nhân viên: Quý khách Nguyễn phải không ạ. Xin cho xem hộ chiếu. Bữa sáng từ 7 đến 9 giờ ở tầng hai. Khách: Trả phòng lúc mấy giờ? Nhân viên: 10 giờ sáng. Đây là chìa khóa phòng 508. Khách: Cảm ơn.