ケンへ
きょうは帰りが遅いです。冷蔵庫にカレーがあります。六時にご飯を温めて、食べてください。食べた後で、皿を洗ってください。九時までゲームをしてもいいですが、宿題もしてください。
母
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
冷蔵庫のメモ
Mẩu nhắn trên tủ lạnh
💡 Đọc trước khi vào bài
Tách lời nhắn thành ba nhóm: việc phải làm, thứ tự sau bữa ăn, và việc được phép có giới hạn thời gian.
Đoạn văn
- NỘI DUNG六時に何をしますか。
Giải thích: Mốc 六時 đi trực tiếp với lời dặn hâm cơm và ăn.
- TỪ TRỌNG TÂM「冷蔵庫」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「れいぞうこ」.
- SUY LUẬNゲームは何時までしてもいいですか。
Giải thích: Giới hạn đứng trước 「まで」.
Từ trọng tâm
- 冷蔵庫 tủ lạnh
- 帰り việc trở về
- 温める hâm nóng
- 皿 đĩa
- 洗う rửa
Ngữ pháp
Lời yêu cầu/hướng dẫn. Hãy biến nó thành hành động cụ thể trong câu hỏi.
Hỏi/xin phép. Điều kiện hoặc câu trả lời sau đó cho biết có được hay không.
✍️ Tự làm thử
Viết một mẩu nhắn gồm hai việc cần làm và một việc được phép.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
Gửi Ken, hôm nay mẹ về muộn. Trong tủ lạnh có cà ri. Lúc 6 giờ hãy hâm cơm rồi ăn. Sau khi ăn, hãy rửa đĩa. Con có thể chơi game đến 9 giờ, nhưng cũng phải làm bài tập. Mẹ.