【ごみを出す日】
月曜日:もえるごみ
水曜日:びん・かん
金曜日:紙
朝八時までに家の前に出してください。雨の日も同じです。大きいごみは、市役所に電話してから出します。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
ごみの日
Ngày đổ rác
💡 Đọc trước khi vào bài
Với lịch thu gom, nối loại rác với đúng ngày. までに là hạn chót, còn てから xác định việc phải làm trước.
Đoạn văn
- NỘI DUNGびんとかんは何曜日に出しますか。
Giải thích: Đọc dòng có đúng hai loại rác びん・かん.
- TỪ TRỌNG TÂM「びん」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「びん」.
- SUY LUẬN大きいごみを出す前に何をしますか。
Giải thích: 「電話してから出します」 xác định gọi điện trước.
Từ trọng tâm
- ごみ rác
- びん chai
- かん lon
- 紙 giấy
- 市役所 tòa thị chính
Ngữ pháp
までに là hạn chót: hành động phải hoàn tất trước mốc N. Phân biệt với まで là kéo dài liên tục tới mốc đó.
Bắt buộc A xảy ra trước B. Câu hỏi về thứ tự thường bám đúng mốc này.
✍️ Tự làm thử
Lập lịch đổ ba loại rác bằng tiếng Nhật.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
【Ngày mang rác ra】 Thứ Hai: rác cháy được. Thứ Tư: chai và lon. Thứ Sáu: giấy. Hãy mang ra trước nhà trước 8 giờ sáng. Ngày mưa cũng như vậy. Với rác cỡ lớn, hãy gọi cho tòa thị chính rồi mới mang ra.