わたしは朝六時半に起きます。七時に朝ごはんを食べて、七時四十分に家を出ます。学校は家からバスで十五分です。授業は八時半からです。今日は日本語のテストがありますから、バスの中でも単語を読みます。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
朝の予定
Kế hoạch buổi sáng
💡 Đọc trước khi vào bài
Đề về thời gian: gạch dưới tất cả giờ và đơn vị phút, rồi nối từng hành động với mốc của nó.
Đoạn văn
- NỘI DUNGわたしは何時に家を出ますか。
Giải thích: Câu thứ hai chứa hành động 出ます và giờ cần tìm.
- TỪ TRỌNG TÂM「単語」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「たんご」.
- SUY LUẬNどうしてバスの中で単語を読みますか。
Giải thích: Lý do xuất hiện ngay trước から.
Từ trọng tâm
- 起きる thức dậy
- 出る ra / rời khỏi
- 授業 giờ học
- テスト bài kiểm tra
- 単語 từ vựng
Ngữ pháp
Nối các hành động theo trình tự. Đây là dấu hiệu rất hay để dựng lại diễn biến trong bài.
Hỏi “tại sao” thì dò ngay mệnh đề trước から; B là kết quả.
✍️ Tự làm thử
Vẽ dòng thời gian 6:30 → 8:30 bằng tiếng Nhật.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
Tôi thức dậy lúc 6 giờ 30. Tôi ăn sáng lúc 7 giờ rồi ra khỏi nhà lúc 7 giờ 40. Trường cách nhà 15 phút đi xe buýt. Tiết học bắt đầu từ 8 giờ 30. Hôm nay có bài kiểm tra tiếng Nhật nên tôi cũng đọc từ vựng trên xe buýt.