父は毎朝、早く起きて朝ごはんを作ります。きょうはご飯、みそしる、たまごと野菜でした。わたしは朝、あまり食べませんが、テストの日はしっかり食べます。おなかがすくと、テストの時に頭がよく働きませんから。父のご飯を食べると、元気になります。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
元気になる朝ごはん
Bữa sáng giúp khỏe
💡 Đọc trước khi vào bài
Câu với でも tạo ngoại lệ: thường ăn ít, nhưng ngày thi ăn nhiều. と dùng cho kết quả quen thuộc “ăn cơm bố nấu thì khỏe”.
Đoạn văn
- NỘI DUNG毎朝、朝ごはんを作るのはだれですか。
Giải thích: Chủ ngữ ở câu đầu là 父.
- TỪ TRỌNG TÂM「おなか」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「おなか」.
- SUY LUẬNテストの日にしっかり食べるのはどうしてですか。
Giải thích: Câu sau giải thích hậu quả khi đói.
Từ trọng tâm
- 朝ごはん bữa sáng
- みそしる canh miso
- 野菜 rau
- おなか bụng
- 元気 khỏe / năng lượng
Ngữ pháp
Sau でも hoặc sau が thường là thông tin quan trọng làm đổi dự đoán ban đầu.
Mô tả kết quả mang tính tự nhiên hoặc một quy trình quen thuộc.
✍️ Tự làm thử
Nêu một ngày bạn ăn sáng kỹ hơn và lý do.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
Mỗi sáng bố dậy sớm làm bữa sáng. Hôm nay có cơm, canh miso, trứng và rau. Tôi thường không ăn nhiều vào buổi sáng, nhưng ngày kiểm tra thì ăn no. Vì nếu đói, lúc kiểm tra đầu óc không hoạt động tốt. Ăn cơm bố nấu thì tôi thấy khỏe hơn.