土曜日の午後、弟とサッカーの試合を見に行きました。わたしはサッカーをするのはあまり上手ではありませんが、見るのは大好きです。わたしたちの町のチームが二対一で勝ちました。試合の後で、駅前の店でジュースを飲みました。弟は選手のサインをもらって、とても喜びました。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
サッカーの土曜日
Thứ Bảy xem bóng đá
💡 Đọc trước khi vào bài
Cấu trúc ~のは… diễn tả chủ đề “việc chơi/xem”. でも đảo kỳ vọng: không giỏi chơi nhưng thích xem.
Đoạn văn
- NỘI DUNGだれと試合を見に行きましたか。
Giải thích: Câu đầu cho biết người đi cùng bằng と.
- TỪ TRỌNG TÂM「チーム」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「ちーむ」.
- SUY LUẬN弟はどうして喜びましたか。
Giải thích: Câu cuối nêu hành động làm em trai vui.
Từ trọng tâm
- 試合 trận đấu
- チーム đội
- 勝つ thắng
- 選手 cầu thủ
- サイン chữ ký
Ngữ pháp
Sau でも hoặc sau が thường là thông tin quan trọng làm đổi dự đoán ban đầu.
Việc V hoàn tất trước. Đừng chọn một hành động xảy ra sau cho câu hỏi “trước tiên”.
✍️ Tự làm thử
Nói một môn bạn thích xem nhưng không giỏi chơi.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
Chiều thứ Bảy, tôi đi xem trận bóng cùng em trai. Tôi không giỏi chơi bóng lắm nhưng rất thích xem. Đội của thành phố chúng tôi thắng 2–1. Sau trận, chúng tôi uống nước ở quán trước ga. Em trai nhận được chữ ký của cầu thủ nên rất vui.