【一泊旅行の持ち物】
くつ下 二足、Tシャツ 二枚、歯ブラシ、タオル、薬、カメラ。山は夜が寒いですから、上着も持っていきます。ホテルにはタオルがあります。大きいかばんは電車の上の棚に置きます。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
旅行の持ち物
Đồ mang đi du lịch
💡 Đọc trước khi vào bài
Danh sách hành lý cần đọc cùng đơn vị: 足 cho tất, 枚 cho áo. Điều kiện thời tiết giải thích cho áo khoác.
Đoạn văn
- NỘI DUNG旅行は何泊ですか。
Giải thích: Tiêu đề danh sách có 「一泊旅行」.
- TỪ TRỌNG TÂM「一泊」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「いっぱく」.
- SUY LUẬNどうして上着を持っていきますか。
Giải thích: Lý do đi cùng から trong câu thứ hai.
Từ trọng tâm
- 一泊 một đêm
- くつ下 tất
- 上着 áo khoác
- 棚 kệ
- 持ち物 đồ mang theo
Ngữ pháp
Các số, giờ, giá tiền là dữ kiện dễ ra câu hỏi. Đọc chậm đơn vị đi kèm.
Hỏi “tại sao” thì dò ngay mệnh đề trước から; B là kết quả.
✍️ Tự làm thử
Viết danh sách 4 đồ cho chuyến đi một đêm.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
【Đồ mang cho chuyến đi một đêm】 Hai đôi tất, hai áo thun, bàn chải đánh răng, khăn, thuốc, máy ảnh. Vì núi lạnh vào ban đêm nên tôi cũng mang áo khoác. Khách sạn có khăn. Cặp lớn sẽ để lên kệ phía trên tàu.