A:この海はとてもきれいですね。
B:はい。写真を撮りましょうか。
A:お願いします。わたしのスマホを使ってください。
B:どこに立ちますか。
A:あの白い船の前がいいです。
B:分かりました。三、二、一。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
写真をとりましょう
Cùng chụp ảnh
💡 Đọc trước khi vào bài
B đề xuất chụp ảnh; A xác định công cụ. N を使って trả lời câu hỏi “dùng cái gì?”.
Đoạn văn
- NỘI DUNG写真を撮る時、何を使いますか。
Giải thích: A yêu cầu dùng điện thoại của mình.
- TỪ TRỌNG TÂM「船」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「ふね」.
- SUY LUẬNAさんはどこに立ちたいですか。
Giải thích: Câu đáp của A dùng vị trí 「船の前」.
Từ trọng tâm
- 海 biển
- 写真 ảnh
- 撮る chụp
- 使う dùng
- 船 thuyền / tàu
Ngữ pháp
Lời rủ thân thiện. Sau lời rủ, hãy tìm phản hồi đồng ý hoặc đề nghị khác.
N là công cụ/phương tiện. Nó trả lời trực tiếp câu hỏi “dùng cái gì?”.
✍️ Tự làm thử
Mời bạn chụp ảnh và chỉ nơi đứng bằng 「~の前」.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
A: Biển này đẹp quá nhỉ. B: Vâng. Chụp ảnh nhé? A: Làm ơn. Hãy dùng điện thoại của tôi. B: Đứng ở đâu? A: Trước con tàu trắng kia thì được. B: Được. Ba, hai, một.