会社の食堂は十一時半から二時までです。カレーは三百八十円で、一番人気があります。わたしは毎週水曜日に、魚の定食を食べます。肉より魚のほうが好きですから。食堂の窓から、きれいな川が見えます。昼休みはそこでゆっくりします。
Cấp này đã khoá
Chỉ quản trị viên thấy dòng này. Mở khoá tạm tới khi đóng tab, để bạn soát được nội dung các cấp khác.
Khu vực học JLPT
Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.
- 4.890 từ vựng N5–N1, tra được ngay trong bài
- 737 mẫu ngữ pháp N5–N1 giải thích bằng tiếng Việt
- 755 câu luyện, 10 đề thi thử và 176 bài đọc hiểu
- Lưu tiến độ, đánh dấu đã thuộc, đồng bộ mọi thiết bị
Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.
会社の食堂
Nhà ăn công ty
💡 Đọc trước khi vào bài
AよりBのほうが好き: B là đối tượng người nói thích hơn. Còn giờ nhà ăn là mốc から~まで ở câu đầu.
Đoạn văn
- NỘI DUNG一番人気があるのは何ですか。
Giải thích: Câu thứ hai dùng 「一番人気があります」.
- TỪ TRỌNG TÂM「定食」の意味は何ですか。
Giải thích: Từ này xuất hiện trong bài. Hãy đối chiếu với ngữ cảnh và cách đọc 「ていしょく」.
- SUY LUẬNわたしはどうして魚の定食を食べますか。
Giải thích: Lý do ăn suất cá được nói sau đó.
Từ trọng tâm
- 食堂 nhà ăn
- 定食 suất ăn
- 人気 được yêu thích
- 肉 thịt
- 川 sông
Ngữ pháp
Thứ đứng trước より là mốc so sánh; B mới là thứ được đánh giá.
Dùng cho không gian hoặc thời gian. Gạch chân cả hai đầu mốc.
✍️ Tự làm thử
So sánh hai món bạn thích bằng 「AよりBのほうが好きです」.
Hiện bản dịch Ẩn bản dịch
Nhà ăn công ty mở từ 11:30 đến 2 giờ. Cà ri giá 380 yên và được ưa chuộng nhất. Mỗi thứ Tư, tôi ăn suất cá, vì tôi thích cá hơn thịt. Từ cửa sổ nhà ăn có thể thấy một con sông đẹp. Tôi thư giãn ở đó vào giờ nghỉ trưa.